détachable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gỡ ra, có thể tháo rời: Mô tả một bộ phận hoặc vật được thiết kế để có thể tách ra khỏi vật chính một cách dễ dàng mà không làm hỏng.
- Có thể xé rời ra: Thường dùng cho giấy tờ, phiếu có phần có thể xé ra được, như trong một cuốn sổ hay một tập tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La housse de couette est détachable pour faciliter le lavage. (Vỏ chăn có thể tháo rời để dễ dàng giặt giũ.)
- Ce cahier a des feuilles détachables. (Cuốn vở này có những tờ giấy có thể xé rời.)
- Le col de ce manteau est détachable. (Cổ áo khoác này có thể tháo rời được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Partie détachable": phần có thể tách rời.
- Le formulaire comporte une partie détachable à renvoyer. (Mẫu đơn có một phần có thể xé rời để gửi lại.)
"Amovible et détachable": có thể tháo lắp và tách rời (nhấn mạnh tính linh hoạt).
- Les sièges arrière de la voiture sont amovibles et détachables. (Các ghế sau của xe ô tô có thể tháo lắp và tách rời.)
Biến thể và từ liên quan
Détacher (động từ): tháo ra, gỡ ra, xé ra.
- Il faut détacher la pièce pour la nettoyer. (Cần phải tháo rời bộ phận ra để vệ sinh.)
Détaché (tính từ/quá khứ phân từ): đã được tháo rời, tách biệt.
- Un document détaché de son classeur. (Một tài liệu đã được tách ra khỏi bìa đựng.)
Amovible (tính từ): có thể tháo lắp, di động (thường dùng cho đồ vật gắn vào nhưng dễ dàng lấy ra).
- Un disque dur amovible. (Một ổ cứng di động.)
Từ đồng nghĩa
- Amovible: có thể tháo lắp, di động.
- Séparable: có thể tách rời.
- Démontable: có thể tháo rời (thành nhiều bộ phận, thường phức tạp hơn).
Từ trái nghĩa
- Fixé: được cố định.
- Indissociable: không thể tách rời.
- Intégré: được tích hợp, gắn liền.