détachage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự tháo ra: Hành động làm cho một vật tách rời, không còn bị buộc, dính hoặc gắn vào vật khác.
- Sự tẩy vết, sự làm sạch vết bẩn: Quá trình loại bỏ các vết bẩn trên vải, quần áo hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le détachage de ce col est difficile. (Việc cởi/tách cái cổ áo này ra thật khó.)
- Avant le lavage, le détachage du linge est une étape importante. (Trước khi giặt, việc tẩy vết trên quần áo là một bước quan trọng.)
- Le détachage de l'autocollant a pris du temps. (Việc gỡ miếng dán đã mất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Produit de détachage": Chất tẩy vết, sản phẩm chuyên dùng để làm sạch vết bẩn.
- J'utilise un produit de détachage pour le vin rouge. (Tôi dùng một chất tẩy vết cho rượu vang đỏ.)
"Faire un détachage": Thực hiện việc tẩy vết.
- Il faut faire un détachage localisé sur cette tache. (Cần phải tẩy vết cục bộ trên vết bẩn này.)
Biến thể và từ liên quan
Détacher (động từ): Cởi, tháo, gỡ; tẩy vết.
- Elle détache la ceinture. (Cô ấy cởi dây thắt lưng.)
- Il faut détacher cette chemise. (Phải tẩy vết trên chiếc áo sơ mi này.)
Détachable (tính từ): Có thể tháo rời được.
- Une capuche détachable. (Một cái mũ trùm có thể tháo rời.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage (sự làm sạch): Thường dùng chung, nhưng không nhấn mạnh vào việc xử lý vết bẩn cụ thể như "détachage".
- Décollement (sự bóc ra, sự tách ra): Gần nghĩa với nghĩa "sự gỡ, sự tháo".
- Enlèvement (sự lấy đi, sự loại bỏ): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Cụm từ liên quan
- "Kit de détachage": Bộ dụng cụ hoặc sản phẩm để tẩy vết.
- "Prétraitement par détachage": Giai đoạn xử lý trước (tẩy vết) trước khi giặt chính thức.
danh từ giống đực
- sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự thả
- sự tẩy vết, sự làm sạch vết
- Le détachage du lingesự tẩy vết ở quần áo