détachant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để tẩy vết bẩn: Dùng để mô tả một sản phẩm hoặc chất có công dụng loại bỏ các vết bẩn cứng đầu trên vải hoặc các bề mặt khác.
- Danh từ giống đực:
- Chất tẩy vết: Chỉ bản thân sản phẩm, chất lỏng hoặc bột dùng để tẩy sạch các vết bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'ai acheté un produit détachant pour le linge. (Tôi đã mua một sản phẩm để tẩy vết cho quần áo.)
- Cette poudre détachante est très efficace. (Loại bột để tẩy vết này rất hiệu quả.)
- Danh từ giống đực:
- Avant de laver, appliquez le détachant sur la tache. (Trước khi giặt, hãy thoa chất tẩy vết lên vết bẩn.)
- Ce détachant fonctionne bien sur les taches de graisse. (Chất tẩy vết này hiệu quả với các vết dầu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détachant à sec": chất tẩy vết khô (dùng cho phương pháp giặt khô).
- Pour cette soie, utilisez un détachant à sec. (Với lụa này, hãy dùng một chất tẩy vết khô.)
- "action détachante": tác dụng tẩy vết.
- L'action détachante de ce savon est remarquable. (Tác dụng tẩy vết của xà phòng này thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Détacher (động từ): tẩy vết, làm sạch vết bẩn.
- Il faut détacher la nappe avant de la laver. (Cần tẩy vết trên khăn trải bàn trước khi giặt nó.)
- Détachage (danh từ giống đực): sự tẩy vết, công việc tẩy vết.
- Le détachage de ce tapis a été difficile. (Việc tẩy vết cho tấm thảm này thật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Décapant (tính từ/danh từ): chất tẩy rửa mạnh (thường dùng cho bề mặt cứng, nghĩa rộng hơn).
- Nettoyant (tính từ/danh từ): chất tẩy rửa, làm sạch (nghĩa chung, không chỉ chuyên cho vết bẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "détachant" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "détacher".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "détachant".)
tính từ
- để tẩy vết
danh từ giống đực
- chất tẩy vết