détapisser

Học thuật
Thân thiện
détapisser

On enlève le tapis pour détapisser la pièce.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gỡ thảm đi, cất thảm đi: Hành động tháo dỡ, lấy đi tấm thảm đã được trải sẵn trên sàn nhà hoặc một bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut détapisser la chambre avant de la repeindre. (Phải gỡ thảm trong phòng ra trước khi sơn lại.)
    • Nous avons décidé de détapisser le salon pour poser un nouveau parquet. (Chúng tôi quyết định cất thảm phòng khách đi để lát một sàn gỗ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détapisser une pièce": Gỡ thảm ra khỏi một căn phòng.
    • Détapisser une pièce est souvent la première étape d'une rénovation. (Gỡ thảm một căn phòng thườngbước đầu tiên của một đợt cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapis (danh từ): Tấm thảm.

    • Un tapis persan. (Một tấm thảm Ba .)
  • Tapisser (ngoại động từ): Trải thảm, phủ thảm.

    • Tapisser un escalier. (Trải thảm lên cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlever le tapis: Lấy tấm thảm đi.
  • Retirer la moquette: Tháo thảm trải sàn (moquette) ra.
détapisser

On enlève le tapis pour détapisser la pièce.

ngoại động từ
  1. gỡ thảm đi, cất thảm đi