détaxation

Học thuật
Thân thiện
détaxation

La détaxation permet aux touristes de récupérer une partie de la TVA sur leurs achats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự miễn thuế: Hành động của cơ quan thẩm quyền loại bỏ nghĩa vụ đóng một khoản thuế nào đó.
    • Sự giảm thuế: Hành động làm giảm mức thuế phải nộp so với quy định thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La détaxation des produits de première nécessité est une mesure sociale. (Việc miễn thuế cho các sản phẩm thiết yếumột biện pháp xã hội.)
    • Le gouvernement a annoncé une détaxation partielle du carburant. (Chính phủ đã thông báo việc giảm thuế một phần đối với nhiên liệu.)
    • Les touristes peuvent bénéficier de la détaxation sur certains achats. (Du khách có thể được hưởng chính sách hoàn thuế đối với một số mặt hàng mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bénéficier d'une détaxation": được hưởng chính sách miễn/giảm thuế.

    • Les entreprises innovantes bénéficient d'une détaxation. (Các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo được hưởng chính sách giảm thuế.)
  • "demander la détaxation de": yêu cầu miễn/giảm thuế đối với cái gì.

    • Le syndicat demande la détaxation des heures supplémentaires. (Công đoàn yêu cầu miễn thuế đối với tiền làm thêm giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Détaxer (động từ): miễn thuế, giảm thuế.

    • Le projet de loi vise à détaxer les revenus les plus modestes. (Dự luật nhằm mục đích giảm thuế cho những khoản thu nhập khiêm tốn nhất.)
  • Taxe (danh từ giống cái): thuế.

    • Le taux de la taxe sur la valeur ajoutée (TVA) est de 20%. (Mức thuế giá trị gia tăng (VAT) là 20%.)
Từ đồng nghĩa
  • Exonération fiscale: sự miễn thuế.
  • Réduction d'impôt: sự giảm thuế.
  • Dégrèvement: sự miễn giảm (thuế, phí).
Các cụm từ liên quan
  • Détaxation à l'exportation: chính sách miễn/giảm thuế đối với hàng xuất khẩu.
    • La détaxation à l'exportation vise à renforcer la compétitivité des produits nationaux. (Chính sách miễn thuế đối với hàng xuất khẩu nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm trong nước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "détaxation")

détaxation

La détaxation permet aux touristes de récupérer une partie de la TVA sur leurs achats.

danh từ giống cái
  1. sự miễn thuế, sự giảm thuế

Từ trái nghĩa