détective
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cảnh sát điều tra: Một nhân viên cảnh sát hoặc một điều tra viên chuyên nghiệp có nhiệm vụ thu thập chứng cứ, điều tra các vụ án hình sự để tìm ra sự thật và bắt giữ thủ phạm.
- Thám tử tư: Một người hành nghề điều tra tư nhân, được thuê để điều tra các vấn đề cá nhân, theo dõi hoặc thu thập thông tin, thường không phải là cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le détective a interrogé les témoins. (Vị cảnh sát điều tra đã thẩm vấn các nhân chứng.)
- Elle a engagé un détective privé pour suivre son mari. (Cô ấy đã thuê một thám tử tư để theo dõi chồng mình.)
- C'est un bon détective, il résout toujours ses enquêtes. (Anh ta là một thám tử giỏi, anh ta luôn giải quyết được các vụ điều tra của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roman/film de détective": Tiểu thuyết/phim trinh thám, một thể loại văn học hoặc điện ảnh xoay quanh việc điều tra một vụ án.
- Agatha Christie est célèbre pour ses romans de détective. (Agatha Christie nổi tiếng với những tiểu thuyết trinh thám của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Détective privé (n.m): Thám tử tư, điều tra viên tư nhân.
- Inspecteur (n.m): Thanh tra, điều tra viên (thường là cảnh sát).
- Enquêteur/Enquêtrice (n.m/f): Người điều tra.
- Détection (n.f): Sự phát hiện, sự dò tìm.
Từ đồng nghĩa
- Enquêteur: Người điều tra.
- Limier (nghĩa bóng): Thám tử, kẻ săn lùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- cảnh sát điều tra