détergent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chất tẩy rửa: Một chất hóa học, thường ở dạng bột hoặc lỏng, dùng để làm sạch và loại bỏ vết bẩn, dầu mỡ, đặc biệt là trên quần áo, bát đĩa hoặc các bề mặt.
- Chất gột sạch (y học): Chất dùng để làm sạch vết thương hoặc vùng da.
Tính từ:
- Có tính tẩy rửa: Mô tả đặc tính của một chất có khả năng làm sạch.
- Có tính gột sạch (y học): Mô tả đặc tính của một chất dùng để làm sạch trong y tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'utilise un détergent puissant pour laver les vêtements de travail. (Tôi dùng một chất tẩy rửa mạnh để giặt quần áo lao động.)
- Ce détergent est efficace sur les taches de graisse. (Chất tẩy này hiệu quả với các vết dầu mỡ.)
- Le médecin a recommandé un détergent doux pour la plaie. (Bác sĩ đã đề nghị một chất gột sạch nhẹ nhàng cho vết thương.)
Tính từ:
- Cette poudre a un pouvoir détergent remarquable. (Loại bột này có khả năng tẩy rửa đáng kể.)
- Une solution détergente est utilisée pour nettoyer la peau avant l'opération. (Một dung dịch có tính gột sạch được dùng để làm sạch da trước khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Détergent enzymatique": Chất tẩy rửa có chứa enzyme, thường dùng để xử lý vết bẩn hữu cơ một cách hiệu quả.
- Pour les taches de sang, un détergent enzymatique est conseillé. (Đối với vết máu, nên dùng chất tẩy rửa có enzyme.)
"Action détergente": Tác dụng tẩy rửa.
- L'action détergente de ce produit vient de ses tensioactifs. (Tác dụng tẩy rửa của sản phẩm này đến từ các chất hoạt động bề mặt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Détergence (danh từ giống cái): Khả năng tẩy rửa, hiệu quả làm sạch.
- La détergence de ce savon est excellente. (Khả năng tẩy rửa của xà phòng này rất tuyệt vời.)
Déterger (động từ): Tẩy rửa, gột sạch (thường dùng trong y học).
- Il faut déterger la blessure avec soin. (Phải gột sạch vết thương một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyant (danh từ/tính từ): Chất tẩy rửa, có tính làm sạch (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bề mặt).
- Lessive (danh từ giống cái): Nước giặt, bột giặt (thường chỉ dùng cho quần áo).
- Désinfectant (danh từ/tính từ): Chất khử trùng, sát khuẩn (nhấn mạnh vào việc tiêu diệt vi khuẩn hơn là làm sạch vết bẩn).
Các cụm từ liên quan
Détergent à vaisselle / liquide vaisselle: Nước rửa chén.
- Passe-moi le détergent à vaisselle, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi chai nước rửa chén.)
Détergent pour le linge: Chất tẩy rửa dành cho quần áo (bột giặt, nước giặt).
- Je dois acheter du détergent pour le linge. (Tôi phải mua nước giặt.)
tính từ
- (kỹ thuật) tẩy
- (y học) gột sạch
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) chất tẩy
- (y học) chất gột sạch