déterminable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xác định được, có thể định rõ được: Chỉ một cái gì đó có thể được làm rõ, định nghĩa, hoặc xác định một cách chính xác về bản chất, giới hạn, hoặc giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La date exacte de l'événement n'est pas déterminable avec les archives actuelles. (Ngày chính xác của sự kiện không xác định được với các tài liệu lưu trữ hiện có.)
- Le coût total du projet est déterminable une fois que tous les devis sont reçus. (Tổng chi phí của dự án có thể xác định được một khi tất cả các báo giá được nhận.)
- C'est une règle déterminable par une simple équation. (Đó là một quy tắc có thể xác định được bằng một phương trình đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc luật: Thường dùng để nói về một khái niệm, một quyền, hoặc một điều khoản có thể được suy ra hoặc làm rõ từ các nguyên tắc cơ bản.
- Les conséquences juridiques sont déterminables à partir des articles du code. (Các hệ quả pháp lý có thể xác định được từ các điều khoản của bộ luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Déterminer (động từ): xác định, quyết định.
- Il faut déterminer la cause du problème. (Cần phải xác định nguyên nhân của vấn đề.)
- Détermination (danh từ): sự xác định; sự quyết tâm.
- La détermination des prix est complexe. (Việc xác định giá cả rất phức tạp.)
- Indéterminable (tính từ): không thể xác định được (từ trái nghĩa).
- L'origine de ce manuscrit reste indéterminable. (Nguồn gốc của bản thảo này vẫn không thể xác định được.)
Từ đồng nghĩa
- Définissable: có thể định nghĩa được.
- Établissable: có thể thiết lập, xác lập được.
- Calculable: có thể tính toán được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có cụm động từ đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "déterminer").
Thành ngữ liên quan
(Tính từ "déterminable" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)