détersif

Học thuật
Thân thiện
détersif

On utilise du détersif pour laver la vaisselle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất tẩy rửa, làm sạch: Chỉ một chất khả năng loại bỏ bụi bẩn, vết hoặc chất béo.
    • tính chất khử trùng, làm sạch vết thương (trong y học): Chỉ một chất dùng để làm sạch vết thương hoặc vùng da bị tổn thương.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất tẩy rửa, chất làm sạch: Một sản phẩm, thườngdạng bột, nước hoặc kem, dùng để làm sạch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une substance détersive est utilisée pour nettoyer la plaie. (Một chất tính tẩy rửa được dùng để làm sạch vết thương.)
    • Ce produit a un pouvoir détersif remarquable. (Sản phẩm này khả năng làm sạch đáng kể.)
  • Danh từ:

    • Il a acheté un détersif puissant pour laver le sol. (Anh ấy đã mua một chất tẩy rửa mạnh để lau sàn.)
    • Utilisez un détersif doux pour ces tissus délicats. (Hãy dùng một chất tẩy rửa nhẹ cho những loại vải mỏng manh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản chuyên ngành, đặc biệty học hoặc hóa học, détersif thường được dùng để mô tả tính chất làm sạch một cách chính xác khoa học.
    • L'action détersive de ce médicament aide à la cicatrisation. (Tác dụng làm sạch của loại thuốc này hỗ trợ quá trình lành vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Détergent (tính từ & danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường, cũng có nghĩachất tẩy rửa.
    • J'utilise ce détergent pour laver la vaisselle. (Tôi dùng chất tẩy rửa này để rửa bát đĩa.)
  • Détersion (danh từ giống cái): Hành động tẩy rửa, làm sạch.
    • La détersion de la plaie est une étape cruciale. (Việc làm sạch vết thươngmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyant: Chất làm sạch, chất tẩy rửa.
  • Lavant: tính chất rửa, làm sạch.
  • Purifiant: tính chất thanh tẩy, làm sạch.
Lưu ý
  • Détersifmột từ tương đối chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng détergent hoặc produit nettoyant (sản phẩm làm sạch) thay thế.
  • Khi dùng như danh từ, luôndanh từ giống đực ().
détersif

On utilise du détersif pour laver la vaisselle.

tính từ
danh từ giống đực
  1. như détergent