détersion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Tác dụng tẩy rửa: Chỉ hiệu quả hoặc quá trình làm sạch, loại bỏ chất bẩn, vết dơ bằng một tác nhân tẩy rửa.
- (Y học) Sự gột sạch, sự rửa sạch (vết thương): Chỉ hành động làm sạch một vết thương, loại bỏ các mô chết, dị vật hoặc chất tiết để ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La détersion de la plaie est une étape essentielle des premiers soins. (Việc rửa sạch vết thương là một bước thiết yếu trong sơ cứu.)
- Ce produit chimique assure une détersion efficace des surfaces métalliques. (Hóa chất này đảm bảo tác dụng tẩy rửa hiệu quả trên bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Détersion chirurgicale": Sự rửa sạch (vết thương) trong phẫu thuật, thường được thực hiện một cách có hệ thống và vô trùng.
- La détersion chirurgicale a permis d'éliminer tous les tissus nécrosés. (Việc rửa sạch trong phẫu thuật đã cho phép loại bỏ tất cả các mô hoại tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Détergent (n.m): Chất tẩy rửa.
- Utilisez un détergent doux pour le lavage. (Hãy dùng một chất tẩy rửa nhẹ để giặt.)
- Déterger (v.t): Tẩy rửa, rửa sạch (vết thương).
- Il faut déterger la plaie avec une solution antiseptique. (Cần phải rửa sạch vết thương bằng dung dịch sát trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage (n.m): Sự làm sạch (nghĩa chung).
- Lavage (n.m): Sự rửa, sự giặt (thường dùng cho vết thương hoặc đồ vật).
- Purification (n.f): Sự thanh tẩy, sự làm sạch (có thể mang nghĩa trừu tượng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) tác dụng tẩy rửa
- (y học) sự gột sạch, sự rửa sạch (vết thương)