détestablement

Học thuật
Thân thiện
détestablement

Il a détestablement gâché la fête avec ses remarques.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rất tồi, một cách rất khó chịu, một cách đáng ghét: "détestablement" là một trạng từ diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tạimức độ rất xấu, rất đáng khó chịu hoặc đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a chanté détestablement lors de la soirée. (Anh ấy đã hát một cách rất tồi trong buổi tối hôm đó.)
    • Cette pièce est détestablement froide en hiver. (Căn phòng này lạnh một cách rất khó chịu vào mùa đông.)
    • Elle s'est comportée détestablement avec ses invités. ( ấy đã cư xử một cách rất đáng ghét với những vị khách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực: "détestablement" thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc hành động rất đáng chê trách, gây khó chịu.
    • Le politicien a menti détestablement à ses électeurs. (Chính trị gia đó đã nói dối một cách rất đáng ghét với các cử tri của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Détestable (adj): đáng ghét, tồi tệ, khó chịu.
    • C'est une personne détestable. (Đómột người đáng ghét.)
  • Détester (v): ghét, rất không thích.
    • Je déteste le mensonge. (Tôi ghét sự dối trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Horriblement: một cách khủng khiếp, một cách tồi tệ.
  • Affreusement: một cách kinh khủng, một cách ghê gớm.
  • Odicusement: một cách đáng ghét, một cách đáng khinh (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Admirablement: một cách đáng ngưỡng mộ.
  • Agréablement: một cách dễ chịu.
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo.
détestablement

Il a détestablement gâché la fête avec ses remarques.

phó từ
  1. rất tồi, rất khó chịu, đáng ghét