détestablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rất tồi, một cách rất khó chịu, một cách đáng ghét: "détestablement" là một trạng từ diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tại ở mức độ rất xấu, rất đáng khó chịu hoặc đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a chanté détestablement lors de la soirée. (Anh ấy đã hát một cách rất tồi trong buổi tối hôm đó.)
- Cette pièce est détestablement froide en hiver. (Căn phòng này lạnh một cách rất khó chịu vào mùa đông.)
- Elle s'est comportée détestablement avec ses invités. (Cô ấy đã cư xử một cách rất đáng ghét với những vị khách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực: "détestablement" thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc hành động rất đáng chê trách, gây khó chịu.
- Le politicien a menti détestablement à ses électeurs. (Chính trị gia đó đã nói dối một cách rất đáng ghét với các cử tri của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Détestable (adj): đáng ghét, tồi tệ, khó chịu.
- C'est une personne détestable. (Đó là một người đáng ghét.)
- Détester (v): ghét, rất không thích.
- Je déteste le mensonge. (Tôi ghét sự dối trá.)
Từ đồng nghĩa
- Horriblement: một cách khủng khiếp, một cách tồi tệ.
- Affreusement: một cách kinh khủng, một cách ghê gớm.
- Odicusement: một cách đáng ghét, một cách đáng khinh (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Admirablement: một cách đáng ngưỡng mộ.
- Agréablement: một cách dễ chịu.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
phó từ
- rất tồi, rất khó chịu, đáng ghét