détraquement

Học thuật
Thân thiện
détraquement

Le détraquement de l'horloge a causé son arrêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm hỏng máy, sự hỏng máy: Chỉ tình trạng một cơ cấu máy móc bị trục trặc, ngừng hoạt động bình thường.
    • Sự rối loạn: Chỉ tình trạng mất trật tự, không còn hoạt động theo chức năng tự nhiên hoặc dự kiến, thường dùng cho các hệ thống trừu tượng như tinh thần, chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le détraquement d'une horloge. (Sự làm hỏng máy một chiếc đồng hồ.)
    • Le détraquement des facultés intellectuelles. (Sự rối loạn các trí năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "détraquement mental": sự rối loạn tinh thần, chỉ trạng thái tâm thần không ổn định.
    • Il souffre d'un léger détraquement mental après le choc. (Anh ấy bị một chút rối loạn tinh thần sau sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Détraquer (động từ): làm hỏng máy, làm rối loạn.

    • Cela risque de détraquer le mécanisme. (Điều đó nguy làm hỏng cơ cấu máy.)
  • Détraqué, détraquée (tính từ/danh từ): bị hỏng, bị rối loạn; người bị rối loạn tinh thần.

    • Une machine détraquée. (Một cái máy bị hỏng.)
    • Il est considéré comme un détraqué. (Hắn bị coi là một kẻ tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Panne (danh từ giống cái): sự hỏng hóc, sự trục trặc (máy móc).
  • Dérèglement (danh từ giống đực): sự mất trật tự, sự rối loạn.
  • Trouble (danh từ giống đực): sự rối loạn, sự xáo trộn.
Từ trái nghĩa
  • Fonctionnement (danh từ giống đực): sự vận hành, sự hoạt động.
  • Ordre (danh từ giống đực): trật tự.
  • Équilibre (danh từ giống đực): sự cân bằng, trạng thái ổn định.
détraquement

Le détraquement de l'horloge a causé son arrêt.

danh từ giống đực
  1. sự làm hỏng máy, sự hỏng máy
    • Le détraquement d'une horloge
      sự làm hỏng máy một chiếc đồng hồ
  2. sự rối loạn
    • Le détraquement des facultés intellectuelles
      sự rối loạn các trí năng