détroquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đời (hàu) sang bãi vỗ béo: Hành động di chuyển hàu từ một bãi nuôi này sang một bãi nuôi khác, thườngbãi vỗ béo, để cải thiện chất lượng thịt trước khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ostréiculteurs vont détroquer les huîtres dans le bassin de Marennes-Oléron. (Những người nuôi hàu sẽ đời hàu sang bãi vỗ béovịnh Marennes-Oléron.)
    • Cette étape de détroquage est essentielle pour affiner le goût. (Bước đời hàu nàythiết yếu để làm tinh tế hơn hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "détroquer des huîtres": đời hàu (cụm từ chuyên môn phổ biến nhất).
    • La tradition veut que l'on détroque les huîtres pour qu'elles prennent une teinte verte. (Truyền thống muốn rằng người ta đời hàu để chúng được màu xanh lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Détroquage (danh từ): hành động đời hàu, quá trình đời hàu.
    • Le détroquage a lieu avant la commercialisation. (Việc đời hàu diễn ra trước khi thương mại hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Transférer (trong ngữ cảnh chuyên ngành): chuyển, di chuyển.
  • Déplacer (trong ngữ cảnh chuyên ngành): di dời.
Lưu ý
  • Từ "détroquer"một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, đặc biệtnuôi hàu. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. đời (hàu) sang bãi vỗ béo

Từ gần giống