dévaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy trộm, ăn trộm, vơ vét sạch: Hành động lấy cắp toàn bộ hoặc gần như toàn bộ tài sản, đồ đạc giá trị từ một nơi hoặc của một người, thường một cách nhanh chóng triệt để.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les cambrioleurs ont dévalisé l'appartement. (Những tên trộm đã vơ vét sạch căn hộ.)
    • Pendant la panique, la foule a dévalisé le magasin. (Trong cơn hoảng loạn, đám đông đã cướp sạch cửa hàng.)
    • Il s'est fait dévaliser dans la rue. (Anh ta bị lấy trộm sạch túi trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, không chính thức: Dùng để diễn tả việc mua sắm rất nhiều, tiêu tiền mạnh tay tại một cửa hàng, như thể "cướp sạch" hàng hóa.
    • Les soldes ont commencé, les clients ont dévalisé les rayons. (Đợt giảm giá bắt đầu, khách hàng đã "càn quét" sạch các quầy hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévaliseur (danh từ giống đực), dévaliseuse (danh từ giống cái): kẻ cướp, kẻ vơ vét.
  • Cambrioler (ngoại động từ): đột nhập vào nhà để ăn trộm. ("Dévaliser" nhấn mạnh việc lấy đi , trong khi "cambrioler" nhấn mạnh hành động ).
  • Voler (ngoại động từ): ăn trộm, ăn cắp (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Piller: cướp bóc, cướp phá (thường với quy mô lớn, tính chất hủy diệt).
  • Saccager: phá phách, cướp phá tan hoang.
  • Nettoyer (tiếng lóng, nghĩa bóng): "dọn sạch", lấy hết mọi thứ giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • Se faire dévaliser: Bị lấy trộm sạch túi, bị cướp sạch.
    • Fais attention à ton sac, tu risques de te faire dévaliser. (Cẩn thận túi xách của cậu, cậu nguy bị móc túi đấy.)
ngoại động từ
  1. lấy trộm, ăn trộm
    • Dévaliser quelqu'un
      lấy trộm của ai
    • Dépaliser une maison
      ăn trộm đồ đạc trong một ngôi nhà