dévaster

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tàn phá, phá hủy hoàn toàn: Hành động gây ra sự hủy diệt rộng lớn nghiêm trọng, để lại hậu quả nặng nề, thường trên một diện rộng. Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự phá hủy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ouragan a dévasté toute la région côtière. (Cơn bão đã tàn phá toàn bộ vùng duyên hải.)
    • La guerre a dévasté le pays et son économie. (Chiến tranh đã tàn phá đất nước nền kinh tế của .)
    • Cette nouvelle l'a complètement dévasté. (Tin tức đó đã hoàn toàn tàn phá tinh thần anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (dùng cho cảm xúc): Có thể dùng để diễn tả việc ai đó bị sốc hoặc đau buồn tột độ, cảm thấy bị hủy hoại về mặt tinh thần.
    • Il était dévasté par la perte de son ami. (Anh ấy bị tàn phá tinh thần bởi sự mất mát của người bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévastateur, dévastatrice (tính từ): sức tàn phá, hủy diệt.
    • Un cyclone dévastateur. (Một cơn lốc xoáy sức tàn phá.)
  • Dévastation (danh từ): sự tàn phá, cảnh tàn phá.
    • La dévastation causée par le séisme. (Cảnh tàn phá do trận động đất gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Détruire: phá hủy (nghĩa chung, có thể ít mạnh hơn).
  • Ravager: tàn phá, cướp phá (thường nhấn mạnh việc đi qua phá hủy).
  • Anéantir: tiêu diệt, xóa sổ (nhấn mạnh làm cho không còn ).
Từ trái nghĩa
  • Construire: xây dựng.
  • Préserver: bảo tồn, gìn giữ.
  • Réparer: sửa chữa.
ngoại động từ
  1. tàn phá
    • La grêle dévaste les cultures
      mưa đá tàn phá cây trồng