déverbal

Học thuật
Thân thiện
déverbal

Le déverbal "marche" est formé à partir du verbe "marcher".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Động danh từ: Trong ngôn ngữ học, "déverbal" là một danh từ được hình thành trực tiếp từ một động từ không sự thay đổi hình thái (không thêm hậu tố tạo danh từ cụ thể). thường chỉ hành động hoặc kết quả của hành động được biểu thị bởi động từ gốc.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về động danh từ: "Déverbal" dùng để mô tả một danh từ nguồn gốc ý nghĩa trực tiếp từ một động từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "La marche" est un déverbal du verbe "marcher". ("Sự đi bộ" là một động danh từ của động từ "đi bộ".)
    • En français, "le rire" est un déverbal courant. (Trong tiếng Pháp, "tiếng cười" là một động danh từ phổ biến.)
  • Tính từ:

    • Le nom "le vol" est un substantif déverbal. (Danh từ "sự bay/vụ trộm" là một danh từ động danh.)
    • On étudie la formation des mots déverbaux. (Người ta nghiên cứu sự hình thành của các từ động danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Néologisme déverbal": Từ động danh mới được tạo ra.

    • Ce terme technique est un néologisme déverbal. (Thuật ngữ kỹ thuật nàymột từ động danh mới.)
  • "Processus déverbal": Quá trình tạo danh từ từ động từ.

    • Le processus déverbal est très productif en français. (Quá trình tạo động danh từ rất hiệu quả trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déverbatif (adj): () có nghĩa tương tự "déverbal", dùng để chỉ nguồn gốc từ động từ.
  • Dérivation déverbale (cụm danh từ nữ): Sự dẫn xuất tạo danh từ từ động từ.
    • La dérivation déverbale produit de nombreux noms d'action. (Sự dẫn xuất động danh tạo ra nhiều danh từ chỉ hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Nom d'action: Danh từ chỉ hành động (một loại động danh từ cụ thể).
  • Substantif verbal: Danh từ động từ (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ ngôn ngữ học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

déverbal

Le déverbal "marche" est formé à partir du verbe "marcher".

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) động danh từ
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)