dévirage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quay ngược: Hành động làm cho một thứ gì đó quay theo chiều ngược lại với chiều quay thông thường hoặc trước đó.
- Sự đảo chiều quay: Hành động thay đổi hướng quay của một vật thể, đặc biệt là của một trục, một động cơ hoặc một cuộn dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dévirage d'un treuil est nécessaire pour dérouler le câble. (Sự quay ngược của một tời là cần thiết để thả dây cáp ra.)
- Le mécanisme permet le dévirage du moteur en cas de besoin. (Cơ chế cho phép sự đảo chiều quay của động cơ khi cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật, dévirage thường được dùng để mô tả thao tác kỹ thuật đảo ngược chiều quay của một thiết bị cơ khí.
- La procédure de dévirage doit être effectuée avec précaution. (Thủ tục đảo chiều quay phải được thực hiện một cách thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévirer (động từ): quay ngược, đảo chiều quay.
- Il faut dévirer la manivelle pour libérer la tension. (Cần phải quay ngược tay quay để giải phóng lực căng.)
- Dévirance (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với .
- La dévirance du tambour est contrôlée électroniquement. (Việc quay ngược trống được điều khiển bằng điện tử.)
Từ đồng nghĩa
- Inversion du sens de rotation: sự đảo ngược chiều quay.
- Rotation inverse: sự quay ngược chiều.
Lưu ý
- Dévirage là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí hoặc hàng hải (liên quan đến tời, máy móc). Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự quay ngược
- Le dévirage d'un treuilsự quay ngược tời
- như dévirance