dévirage

danh từ giống đực
  1. sự quay ngược
    • Le dévirage d'un treuil
      sự quay ngược tời
  2. như dévirance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dévirage
Le dévirage du treuil permet de dérouler le câble.