déviriliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất tính nam tính, làm suy yếu phẩm chất đàn ông: Hành động làm cho một người đàn ông trở nên kém nam tính, mất đi sự mạnh mẽ, quyết đoán hoặc năng lực vốn theo quan niệm truyền thống.
    • Làm mềm yếu, làm nhu nhược: Hành động làm suy giảm sự cứng rắn, ý chí hoặc sức mạnh tinh thần, khiến trở nên yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains régimes autoritaires cherchent à déviriliser l'opposition. (Một số chế độ độc tài tìm cách làm suy yếu/tước bỏ sự cứng rắn của phe đối lập.)
    • Il craignait que cette défaite ne le dévirilise aux yeux de ses pairs. (Anh ấy sợ rằng thất bại này sẽ khiến anh trở nên kém nam tính trong mắt đồng nghiệp.)
    • Déviriliser les caractères. (Làm cho tính cách trở nên mềm yếu/nhu nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích xã hội hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong các bài viết phân tích xã hội, chính trị hoặc phê bình văn hóa để chỉ trích những yếu tố được cho là làm suy yếu tinh thần, bản lĩnh của một nhóm người hoặc một dân tộc.
    • Le discours critique accuse cette idéologie de déviriliser la jeunesse. (Bài phê bình cáo buộc hệ tư tưởng đó làm suy yếu tinh thần của giới trẻ.)
Biến thể từ liên quan
  • Dévirilisation (danh từ giống cái): Sự làm mất tính nam tính, sự làm suy yếu nam tính.
    • La dévirilisation de la société est un thème récurrent dans ses essais. (Việc xã hội trở nên mềm yếu/nhu nhượcmột chủ đề lặp lại trong các tiểu luận của ông.)
  • Viril (tính từ): Nam tính, mạnh mẽ.
  • Viriliser (ngoại động từ): Làm cho nam tính, làm cho mạnh mẽ (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Émasculler (ngoại động từ): Làm mất nam tính, thiến (nghĩa đen bóng).
  • Affaiblir (ngoại động từ): Làm suy yếu, làm yếu đi.
  • Amoindrir (ngoại động từ): Làm giảm bớt, làm suy giảm.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ này mang sắc thái khá tiêu cực thường dựa trên những quan niệm cứng nhắc về giới tính. phản ánh một góc nhìn cho rằng những phẩm chất "nam tính" (mạnh mẽ, quyết đoán) cần được duy trì những thứ làm suy giảm chúng hại.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi củng cố định kiến giới.
ngoại động từ
  1. làm mềm yếu, làm nhu nhược
    • Déviriliser les caractères
      làm cho tính cách mềm yếu

Từ trái nghĩa