dévitaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Diệt tủy (răng): Hành động loại bỏ tủy (mô thần kinh và mạch máu) bên trong một chiếc răng, thường để điều trị nhiễm trùng hoặc trước khi phục hình răng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le dentiste a dû dévitaliser la molaire cariée. (Nha sĩ đã phải diệt tủy chiếc răng hàm bị sâu.)
- Une dent dévitalisée peut devenir plus fragile. (Một chiếc răng đã bị diệt tủy có thể trở nên dễ vỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire dévitaliser une dent": (Cụm từ thông dụng) Đi diệt tủy một chiếc răng.
- Il faut que je fasse dévitaliser cette dent qui me fait très mal. (Tôi phải đi diệt tủy chiếc răng này vì nó làm tôi đau lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévitalisation (danh từ giống cái): Sự diệt tủy, thủ thuật diệt tủy răng.
- La dévitalisation est une procédure courante en endodontie. (Việc diệt tủy là một thủ thuật phổ biến trong chuyên ngành nội nha.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter le canal radiculaire: Điều trị tủy răng (cụm từ đồng nghĩa trong y khoa mô tả cùng quy trình).
ngoại động từ
- diệt tủy (răng)
- Dévitaliser une dentdiệt tủy răng