dévitaliser

Học thuật
Thân thiện
dévitaliser

Le dentiste doit dévitaliser la dent cariée.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Diệt tủy (răng): Hành động loại bỏ tủy ( thần kinh mạch máu) bên trong một chiếc răng, thường để điều trị nhiễm trùng hoặc trước khi phục hình răng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le dentiste a dévitaliser la molaire cariée. (Nha sĩ đã phải diệt tủy chiếc răng hàm bị sâu.)
    • Une dent dévitalisée peut devenir plus fragile. (Một chiếc răng đã bị diệt tủy có thể trở nên dễ vỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dévitaliser une dent": (Cụm từ thông dụng) Đi diệt tủy một chiếc răng.
    • Il faut que je fasse dévitaliser cette dent qui me fait très mal. (Tôi phải đi diệt tủy chiếc răng này làm tôi đau lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévitalisation (danh từ giống cái): Sự diệt tủy, thủ thuật diệt tủy răng.
    • La dévitalisation est une procédure courante en endodontie. (Việc diệt tủymột thủ thuật phổ biến trong chuyên ngành nội nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter le canal radiculaire: Điều trị tủy răng (cụm từ đồng nghĩa trong y khoa mô tả cùng quy trình).
dévitaliser

Le dentiste doit dévitaliser la dent cariée.

ngoại động từ
  1. diệt tủy (răng)
    • Dévitaliser une dent
      diệt tủy răng