dévoiement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Độ nghiêng: Góc nghiêng hoặc độ lệch so với phương thẳng đứng, thường dùng để chỉ các cấu trúc như ống khói.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Bệnh ỉa chảy: Một tình trạng bệnh lý, chỉ sự đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dévoiement de cette cheminée est trop important. (Độ nghiêng của ống khói nàyquá lớn.)
    • Les ingénieurs ont mesuré le dévoiement de la structure. (Các kỹ đã đo độ nghiêng của công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dévoiement d'un conduit": độ nghiêng của một đường ống dẫn.
    • Le dévoiement d'un conduit d'évacuation doit être calculé avec précision. (Độ nghiêng của một ống thoát nước phải được tính toán chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévier (động từ): làm lệch hướng, chệch đi.

    • La route dévie vers le nord. (Con đường rẽ lệch về phía bắc.)
  • Déviation (danh từ giống cái): sự lệch hướng, đường vòng.

    • Une déviation est mise en place. (Một đường vòng đã được thiết lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclinaison (danh từ giống cái): độ nghiêng, độ dốc (nghĩa xây dựng).
  • Diarrhée (danh từ giống cái): bệnh tiêu chảy (nghĩa y học).
Lưu ý
  • Từ "dévoiement" với nghĩa "bệnh ỉa chảy" là rất hiếm gặp cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ này được dùng chủ yếu trong lĩnh vực xây dựng kỹ thuật để chỉ độ nghiêng. Để diễn đạt "bệnh tiêu chảy", từ "diarrhée" được sử dụng phổ biến.
danh từ giống đực
  1. (xây dựng) độ nghiêng (ống khói...)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bệnh ỉa chảy

Từ gần giống