dévolutif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyển giao, trao: "Dévolutif" là một tính từ trong tiếng Pháp dùng để mô tả một quyền hạn, thẩm quyền hoặc trách nhiệm được chuyển giao, trao lại cho một cá nhân, một cơ quan hoặc một cấp thẩm quyền khác, thườngtheo quy định của pháp luật hoặc quy tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir dévolutif appartient au président. (Quyền lực chuyển giao thuộc về tổng thống.)
    • C'est une compétence dévolutive au tribunal d'instance. (Đómột thẩm quyền được trao cho tòa án sơ thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet dévolutif": hiệu lực chuyển giao.

    • L'appel a un effet dévolutif, ce qui signifie que l'affaire est entièrement rejugée. (Việc kháng cáo hiệu lực chuyển giao, điều đó có nghĩavụ án được xét xử lại toàn bộ.)
  • "Caractère dévolutif": tính chất chuyển giao.

    • La procédure d'appel a un caractère dévolutif. (Thủ tục kháng cáo tính chất chuyển giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévolu (tính từ): được trao, được giao phó.

    • La tâche lui est dévolue. (Nhiệm vụ được giao phó cho anh ta.)
  • Dévolution (danh từ): sự chuyển giao, sự truyền lại (quyền thừa kế, thẩm quyền).

    • La dévolution des pouvoirs est prévue par la loi. (Việc chuyển giao quyền lực được quy định bởi luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Transférable: có thể chuyển giao.
  • Attributif: tính chất trao quyền, quy định việc trao quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dévolutif".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dévolutif".)

tính từ
  1. chuyển giao, trao