dévolution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chuyển giao, sự trao (quyền lợi, của cải, chức vụ): "Dévolution" chỉ hành động chuyển nhượng hoặc trao lại một cái gì đó (như quyền lực, tài sản, trách nhiệm) từ một cá nhân hoặc tổ chức này sang một cá nhân hoặc tổ chức khác, thường theo quy định của pháp luật hoặc di chúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dévolution du pouvoir aux régions est un sujet politique important. (Việc chuyển giao quyền lực cho các vùng là một chủ đề chính trị quan trọng.)
- La dévolution des biens s'effectue selon les termes du testament. (Việc chuyển giao tài sản được thực hiện theo các điều khoản của di chúc.)
- La dévolution de cette responsabilité au nouveau directeur a été officialisée. (Việc trao trách nhiệm này cho giám đốc mới đã được chính thức hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dévolution successorale": sự chuyển giao thừa kế.
- Les règles de la dévolution successorale sont fixées par le code civil. (Các quy tắc về chuyển giao thừa kế được quy định bởi bộ luật dân sự.)
"Dévolution de compétences": sự chuyển giao thẩm quyền.
- La réforme prévoit la dévolution de nouvelles compétences aux collectivités locales. (Cải cách dự kiến việc chuyển giao các thẩm quyền mới cho chính quyền địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Dévolu (danh từ giống đực): phần được chuyển giao, quyền thừa kế.
- Le titre est tombé en dévolu à son héritier légitime. (Danh hiệu đã được chuyển giao cho người thừa kế hợp pháp của ông ấy.)
Dévoluer (động từ): chuyển giao, truyền lại (từ này ít phổ biến hơn danh từ "dévolution").
- Les pouvoirs sont dévolus au président en cas de crise. (Các quyền hạn được chuyển giao cho tổng thống trong trường hợp khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Transfert: sự chuyển nhượng, sự chuyển giao.
- Transmission: sự truyền lại, sự chuyển giao.
- Cession: sự nhượng lại, sự chuyển nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dévolution".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dévolution".)
danh từ giống cái
- sự chuyển giao, sự trao (quyền lợi, của cải, chức vụ)