dóa

dóa

Anh ấy nổi dóa lên khi nghe tin đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ, hiếm dùng):
    • Cơn giận dữ: "dóa" một từ địa phương, ít được sử dụng, chỉ trạng thái tức giận, nổi khùng.
dụ sử dụng
  • ( tức giận dữ dội ngay khi nghe tin.)
  • (Đừng chọc tức , không thì rắc rối đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nổi dóa": cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa "nổi giận", "nổi khùng".
    • Anh ta chỉ bị trêu một đã nổi dóa. (Anh ta chỉ bị chọc một chút đã nổi giận dữ.)
    • Đừng nói thế, kẻo nổi dóa lên. (Đừng nói vậy, kẻo người ta tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dọa (động từ): làm cho sợ hãi, đe dọa (khác nghĩa với "dóa").

    • Hắn dọa sẽ đánh . (Hắn đe dọa sẽ đánh .)
  • Giận (động từ/tính từ): trạng thái tức giận nói chung (phổ biến hơn "dóa").

    • ấy giận bị lừa. ( ấy tức giận bị lừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Giận dữ: trạng thái tức giận mạnh mẽ.
  • Khùng: nổi giận một cách mất kiểm soát (thông tục).
  • Cáu: tức giậnmức nhẹ hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Nổi dóa như điên: nổi giận dữ dội, mất bình tĩnh.
    • Nghe tin con , ông ta nổi dóa như điên. (Nghe tin con hư hỏng, ông ta nổi giận dữ dội.)