dóa
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ, hiếm dùng):
- Cơn giận dữ: "dóa" là một từ địa phương, ít được sử dụng, chỉ trạng thái tức giận, nổi khùng.
Ví dụ sử dụng
- (Nó tức giận dữ dội ngay khi nghe tin.)
- (Đừng chọc tức nó, không thì rắc rối đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nổi dóa": cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa "nổi giận", "nổi khùng".
- Anh ta chỉ bị trêu một tí đã nổi dóa. (Anh ta chỉ bị chọc một chút đã nổi giận dữ.)
- Đừng nói thế, kẻo nổi dóa lên. (Đừng nói vậy, kẻo người ta tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
Dọa (động từ): làm cho sợ hãi, đe dọa (khác nghĩa với "dóa").
- Hắn dọa sẽ đánh nó. (Hắn đe dọa sẽ đánh nó.)
Giận (động từ/tính từ): trạng thái tức giận nói chung (phổ biến hơn "dóa").
- Cô ấy giận vì bị lừa. (Cô ấy tức giận vì bị lừa.)
Từ đồng nghĩa
- Giận dữ: trạng thái tức giận mạnh mẽ.
- Khùng: nổi giận một cách mất kiểm soát (thông tục).
- Cáu: tức giận ở mức nhẹ hơn.
Thành ngữ liên quan
- Nổi dóa như điên: nổi giận dữ dội, mất bình tĩnh.
- Nghe tin con hư, ông ta nổi dóa như điên. (Nghe tin con hư hỏng, ông ta nổi giận dữ dội.)