dướng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ: "dướng" là tên gọi của một loại cây, có tên khoa học là Broussonetia papyrifera, thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Cây này còn được biết đến với các tên gọi khác như cây giấy, cây dướng giấy.
- Nguyên liệu làm giấy: Trong lịch sử, vỏ cây "dướng" được sử dụng để sản xuất ra một loại giấy thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây dướng thường mọc hoang ở nhiều vùng đồi núi nước ta. (Cây dướng thường mọc hoang ở nhiều vùng đồi núi nước ta.)
- Người xưa dùng vỏ cây dướng để làm giấy. (Người xưa dùng vỏ cây dướng để làm giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấy dướng": chỉ loại giấy được làm thủ công từ vỏ cây dướng, thường có độ bền và đặc tính riêng.
- Các bản sắc phong xưa thường được viết trên giấy dướng. (Các bản sắc phong xưa thường được viết trên giấy dướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây giấy: một tên gọi khác phổ biến của cây dướng, nhấn mạnh công dụng chính của nó.
- Dướng giấy: cách gọi đầy đủ, kết hợp tên cây và công dụng.
Từ đồng nghĩa
- Cây dó giấy: một tên gọi khác chỉ cùng hoặc các loài cây có công dụng tương tự trong việc làm giấy. (Lưu ý: "dó" và "dướng" có thể chỉ các loài khác nhau nhưng cùng mục đích sử dụng).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Cây "dướng" là cây thân gỗ, lá có thể xẻ thùy, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Vỏ cây có nhiều sợi dai bền, thích hợp để xe sợi và làm giấy.
- Văn hóa - Lịch sử: Cây "dướng" và giấy làm từ nó gắn liền với lịch sử lưu giữ văn tự, thư tịch cổ của Việt Nam và một số nước châu Á.