dọng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sống dao, sống kiếm: Phần lưng dày và cứng của lưỡi dao, lưỡi kiếm, đối diện với lưỡi cắt.
- Lớp thân dưới vỏ tre, nứa: Phần thân cứng nằm ngay bên dưới lớp vỏ ngoài của cây tre, cây nứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dọng dao này rất dày và chắc. (Phần sống của con dao này rất dày và chắc.)
- Khi chẻ tre, phải tách bỏ lớp vỏ và lấy phần dọng. (Khi chẻ tre, phải tách bỏ lớp vỏ và lấy phần thân cứng bên trong.)
- Thợ rèn đang tôi luyện cho dọng kiếm thêm cứng cáp. (Người thợ rèn đang tôi luyện cho phần sống của thanh kiếm thêm cứng cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dọng tre": thường dùng để chỉ phần thân tre đã được chẻ ra và bỏ vỏ, có tính chất dai, bền, dùng trong đan lát hoặc làm đồ thủ công.
- Chiếc rổ được đan từ những thanh dọng tre mỏng. (Chiếc rổ được đan từ những thanh thân tre mỏng.)
"Dọng dao": nhấn mạnh đến chức năng chịu lực, làm điểm tựa khi cắt, chặt của con dao.
- Nhấn mạnh dọng dao xuống để bổ đôi củ. (Ấn mạnh phần sống dao xuống để bổ đôi củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sống (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng cho "sống dao", "sống lưng".
- Lưng (danh từ): có thể dùng với nghĩa tương tự "lưng dao".
- Thân (danh từ): chỉ phần chính của vật thể, có thể dùng trong ngữ cảnh "thân tre".
Từ đồng nghĩa
- Sống: phần chính giữa, cứng cáp (thường dùng cho dao, kiếm, cá).
- Lưng: phần phía sau (có thể dùng cho dao).
Các cụm từ liên quan
- Dọng cật: một biến thể hoặc cách gọi khác nhấn mạnh độ cứng, chắc của phần thân tre/nứa (cật tre).
- Đòn gánh làm bằng dọng cật tre rất bền. (Đòn gánh làm bằng phần thân cứng của tre rất bền.)
Lưu ý
- Từ "dọng" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng từ "sống" (cho dao, kiếm) hoặc "thân", "cật" (cho tre, nứa).
- Đây là một từ thuộc vốn từ vựng chuyên biệt, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghề thủ công (rèn, đan lát), miêu tả công cụ hoặc đặc điểm thực vật.