dớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận rủi, sự không may: "Dớp" chỉ một vận hạn xấu, một điều không may mắn xảy đến.
- Việc xui xẻo lặp đi lặp lại: "Dớp" còn có nghĩa là một sự việc không may nào đó cứ tái diễn nhiều lần, như một "vết xe đổ" hay một điềm gở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dớp nhà nên phải bán mình chuộc cha. (Vì vận rủi của gia đình nên phải bán thân để chuộc cha.)
- Nhà ấy có dớp hay bị mất trộm. (Ngôi nhà đó có vận xui, hay bị trộm vào.)
- Anh ấy đi đâu cũng gặp dớp, toàn chuyện không vui. (Anh ấy đi đâu cũng gặp vận rủi, toàn là chuyện không vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có dớp": mang vận rủi, thường xuyên gặp chuyện không may.
- Cái xe này có dớp, hỏng hoài. (Chiếc xe này có vận xui, hỏng suốt.)
- "Dính dớp": vướng phải vận rủi, gặp phải điều không may.
- Lần nào đi câu cũng dính dớp mưa bão. (Lần nào đi câu cũng vướng phải vận rủi là gặp mưa bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Vận rủi (danh từ): điều không may mắn, xui xẻo.
- Đen đủi (tính từ): gặp nhiều điều xui xẻo, không may.
- Xui xẻo (tính từ): không may mắn.
Từ đồng nghĩa
- Vận hạn: vận số xấu, giai đoạn gặp nhiều khó khăn.
- Điềm gở: điềm báo trước một việc không lành.
- Ách: điều rủi ro, tai họa (thường dùng trong "vận ách").
Thành ngữ liên quan
- "Dớp đeo bám": vận rủi cứ liên tục theo sát, không dứt ra được.
- Không hiểu sao dớp cứ đeo bám anh ta suốt mấy tháng nay. (Không hiểu sao vận rủi cứ theo sát anh ta suốt mấy tháng nay.)
- dt. 1. Vận không may, vận rủi: Dớp nhà nên phải bán mình chuộc cha (Truyện Kiều). 2. Việc không may lặp lại nhiều lần: Nhà có dớp hay bị cháy.