e.g.

e.g.

The biologist points to a ribbon snake, e.g., a common local species.

Định nghĩa

Trạng từ: "e.g." viết tắt của cụm từ Latin "exempli gratia", có nghĩa " dụ như" hoặc "chẳng hạn như". được dùng để giới thiệu một hoặc nhiều dụ cụ thể nhằm minh họa cho một phát biểu chung.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên ăn nhiều trái cây hơn, dụ như táo, chuối cam.)
  • (Nhiều loài động vật máu lạnh, chẳng hạn như rắn thằn lằn.)
  • (Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời, dụ như đi bộ đường dài đạp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: "e.g." thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo kỹ thuật, hoặc văn bản pháp . có thể đứngđầu câu hoặc giữa câu, sau một mệnh đề chính.

    • The course covers various programming languages, e.g., Python, Java, and C++. (Khóa học bao gồm nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau, dụ như Python, Java C++.)
  • Phân biệt với "i.e.": "i.e." (id est) có nghĩa "nghĩa " hoặc "tức là", dùng để giải thích hoặc làm ý, trong khi "e.g." chỉ đơn thuần đưa ra dụ.

    • He loves classical music, i.e., music composed before the 20th century. (Anh ấy yêu nhạc cổ điển, tức là nhạc được sáng tác trước thế kỷ 20.)
    • He loves classical music, e.g., Beethoven and Mozart. (Anh ấy yêu nhạc cổ điển, dụ như Beethoven Mozart.)
Biến thể từ gần giống
  • For example (cụm từ): nghĩa tương tự "e.g.", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

    • Many fruits are rich in vitamin C, for example, oranges and kiwis. (Nhiều loại trái cây giàu vitamin C, dụ như cam kiwi.)
  • For instance (cụm từ): đồng nghĩa với "for example", thường dùng trong văn viết.

    • Some animals can change color, for instance, chameleons. (Một số loài động vật có thể đổi màu, chẳng hạn như tắc kè hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Such as: chẳng hạn như (thường dùng để liệt kê dụ).

    • I need some tools, such as a hammer and a screwdriver. (Tôi cần một số dụng cụ, chẳng hạn như búa tua vít.)
  • Including: bao gồm (có thể dùng để giới thiệu dụ).

    • The team includes experienced members, including John and Mary. (Nhóm bao gồm các thành viên giàu kinh nghiệm, bao gồm John Mary.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "e.g.".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "e.g.".