eagerly
Định nghĩa
Trạng từ: "Eagerly" có nghĩa là một cách háo hức, nồng nhiệt, hoặc đầy mong đợi. Từ này mô tả hành động được thực hiện với sự nhiệt tình, khao khát, hoặc sẵn lòng mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ háo hức mở quà vào sáng Giáng sinh.)
- (Cô ấy nồng nhiệt chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự.)
- (Tin tức được mọi người trong thị trấn mong đợi một cách háo hức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eagerly anticipated": được mong chờ một cách háo hức.
- The sequel to the movie was eagerly anticipated by fans. (Phần tiếp theo của bộ phim được người hâm mộ mong chờ một cách háo hức.)
"eagerly sought after": được tìm kiếm một cách nhiệt tình.
- These rare books are eagerly sought after by collectors. (Những cuốn sách hiếm này được các nhà sưu tập tìm kiếm một cách nhiệt tình.)
Biến thể và từ gần giống
Eager (tính từ): háo hức, nồng nhiệt.
- He is an eager student who always asks questions. (Anh ấy là một học sinh háo hức, luôn đặt câu hỏi.)
Eagerness (danh từ): sự háo hức, lòng nhiệt tình.
- Her eagerness to learn new things is admirable. (Sự háo hức học hỏi những điều mới của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
Enthusiastically: một cách nhiệt tình.
- The crowd enthusiastically cheered for the team. (Đám đông nhiệt tình cổ vũ cho đội.)
Keenly: một cách say mê, tha thiết.
- He keenly observed the details of the painting. (Anh ấy say mê quan sát các chi tiết của bức tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look forward to: mong đợi (một cách háo hức).
- I look forward to meeting you next week. (Tôi mong đợi gặp bạn vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
All ears: rất chú ý lắng nghe (thể hiện sự háo hức).
- Tell me your story, I'm all ears. (Kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn đi, tôi rất chú ý lắng nghe.)
Bursting at the seams: đầy ắp, tràn trề (sự háo hức).
- The children were bursting at the seams with excitement. (Những đứa trẻ tràn trề sự phấn khích.)