ear trumpet

ear trumpet

An elderly gentleman holds an ear trumpet to his ear to listen.

Định nghĩa

Danh từ: Ống nghe thính giác (ear trumpet) một thiết bị âm thanh hình nón, trước đây được dùng để hướng âm thanh vào tai của người bị khiếm thính.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông lớn tuổi đã dùng một ống nghe thính giác để nghe các cuộc trò chuyện hơn.)
  • (Trong bảo tàng, một khu trưng bày các ống nghe thính giác cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak into an ear trumpet": nói vào ống nghe thính giác.
    • She had to speak directly into the ear trumpet for the elderly gentleman to hear. ( ấy phải nói trực tiếp vào ống nghe thính giác để ông già nghe được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ear trumpet một từ ghép, không biến thể thông dụng khác. Tuy nhiên, có thể so sánh với các thiết bị trợ thính hiện đại như hearing aid (máy trợ thính), nhưng đây không phải biến thể của từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Hearing trumpet: ống nghe thính giác (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Acoustic horn: loa âm thanh (thường dùng trong kỹ thuật, nhưng hình dạng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ear trumpet" đây danh từ chỉ vật thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ear trumpet". Tuy nhiên, thành ngữ "to have an ear trumpet" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cố nghe hoặc cố gắng hiểu điều đó, nhưng rất hiếm gặp.