ear-shaped

ear-shaped

The chef garnishes the plate with an ear-shaped piece of fried pasta.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống cái tai: "ear-shaped" mô tả một vật thể hình dạng tương tự như tai người hoặc tai động vật, thường hình bầu dục với các đường cong mềm mại.
dụ sử dụng
  • (Cây nấm hình tai mọc trên thân cây.)
  • ( ấy mua một mặt dây chuyền hình tai cho chiếc vòng cổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ear-shaped" thường dùng trong sinh học: để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc tự nhiên hình dạng giống tai.

    • The ear-shaped leaves of the plant help it capture water. (Những chiếc hình tai của cây giúp giữ nước.)
  • "Ear-shaped" trong nghệ thuật thiết kế: dùng để chỉ các vật thể trang trí hoặc kiến trúc hình dạng tai.

    • The ear-shaped arch in the cathedral is a unique architectural feature. (Vòm hình tai trong nhà thờ một đặc điểm kiến trúc độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ear-like (adj): giống tai, tương tự như tai.

    • The ear-like structure of the shell is fascinating. (Cấu trúc giống tai của vỏ thật hấp dẫn.)
  • Ear-shaped từ ghép, không biến thể chính thức khác ngoài dạng so sánh (more ear-shaped, most ear-shaped) khi cần thiết.

Từ đồng nghĩa
  • Auriform: hình dạng giống tai (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).

    • The auriform fossil was a rare find. (Hóa thạch hình tai một phát hiện hiếm hoi.)
  • Ear-like: giống tai (dùng thông tục).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ear-shaped", đây tính từ mô tả hình dạng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "ear-shaped". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặctả thực tế.