ear-shaped
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cái tai: "ear-shaped" mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như tai người hoặc tai động vật, thường là hình bầu dục với các đường cong mềm mại.
- (Cây nấm hình tai mọc trên thân cây.)
- (Cô ấy mua một mặt dây chuyền hình tai cho chiếc vòng cổ của mình.)
"Ear-shaped" thường dùng trong sinh học: để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc tự nhiên có hình dạng giống tai.
- The ear-shaped leaves of the plant help it capture water. (Những chiếc lá hình tai của cây giúp nó giữ nước.)
"Ear-shaped" trong nghệ thuật và thiết kế: dùng để chỉ các vật thể trang trí hoặc kiến trúc có hình dạng tai.
- The ear-shaped arch in the cathedral is a unique architectural feature. (Vòm hình tai trong nhà thờ là một đặc điểm kiến trúc độc đáo.)
Ear-like (adj): giống tai, tương tự như tai.
- The ear-like structure of the shell is fascinating. (Cấu trúc giống tai của vỏ sò thật hấp dẫn.)
Ear-shaped là từ ghép, không có biến thể chính thức khác ngoài dạng so sánh (more ear-shaped, most ear-shaped) khi cần thiết.
Auriform: có hình dạng giống tai (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
- The auriform fossil was a rare find. (Hóa thạch hình tai là một phát hiện hiếm hoi.)
Ear-like: giống tai (dùng thông tục).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ear-shaped", vì đây là tính từ mô tả hình dạng.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "ear-shaped". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thực tế.