eardrop

eardrop

She carefully fastened the delicate eardrop to her earlobe.

Định nghĩa

Danh từ: Bông tai có mặt dây chuyền: "eardrop" một loại bông tai một vật trang trí nhỏ treo lủng lẳng phía dưới, thường được gọi là bông tai dài hoặc bông tai giọt nước.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một đôi bông tai có mặt dây chuyền xinh đẹp đến bữa tiệc.)
  • (Chiếc bông tai có mặt dây chuyền cổ được làm bằng vàng ngọc trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eardrop" thường được dùng để chỉ một món trang sức trang trọng, khác với "earring" thông thường phần mặt dây chuyền rủ xuống.
    • The eardrop swayed gently as she walked. (Chiếc bông tai có mặt dây chuyền đung đưa nhẹ nhàng khi ấy bước đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Earring (n): bông tai (nói chung, không nhất thiết có mặt dây chuyền).
  • Drop earring (n): bông tai dạng giọt nước (thường dùng thay thế cho "eardrop").
Từ đồng nghĩa
  • Pendant earring: bông tai có mặt dây chuyền.
  • Dangle earring: bông tai dài, lủng lẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eardrop".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "eardrop".