earliest
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (dạng so sánh hơn và so sánh nhất của 'early'):
- Sớm hơn; sớm nhất: Dùng để chỉ thời điểm xảy ra trước một thời điểm khác được xác định, hoặc thời điểm xảy ra trước tất cả các thời điểm khác trong một nhóm.
- Ban đầu, lúc đầu: Có thể chỉ giai đoạn đầu tiên, khởi đầu của một quá trình, sự nghiệp hoặc thời kỳ.
Phó từ (dạng so sánh hơn và so sánh nhất của 'early'):
- Sớm nhất: Ở thời điểm sớm hơn bất kỳ thời điểm nào khác có thể; với ít sự trì hoãn nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is the earliest train to Hanoi. (Đây là chuyến tàu sớm nhất đến Hà Nội.)
- We need to finish the project at the earliest possible date. (Chúng ta cần hoàn thành dự án vào ngày sớm nhất có thể.)
- His earliest memories are of living in the countryside. (Những ký ức ban đầu/sớm nhất của anh ấy là về cuộc sống ở nông thôn.)
Phó từ:
- Please reply at your earliest convenience. (Xin hãy trả lời vào lúc thuận tiện sớm nhất của bạn.)
- I will call you earliest tomorrow morning. (Tôi sẽ gọi cho bạn sớm nhất vào sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the earliest": sớm nhất là, không sớm hơn.
- The results will be announced next week at the earliest. (Kết quả sẽ được công bố sớm nhất là vào tuần tới.)
- "the earliest opportunity": cơ hội sớm nhất, ngay khi có thể.
- I will address this issue at the earliest opportunity. (Tôi sẽ giải quyết vấn đề này ngay khi có cơ hội sớm nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Early (adj/adv): sớm.
- Earlier (adj/adv): sớm hơn, trước đó (dạng so sánh hơn).
- Soonest (adv): sớm nhất (thường dùng trong so sánh về mức độ nhanh chóng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- First (adj): đầu tiên (nhấn mạnh thứ tự).
- Initial (adj): ban đầu.
- Soonest (adv): sớm nhất (nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/trạng từ 'earliest')
Thành ngữ liên quan
- The early bird catches the worm: Chim đến sớm mới bắt được sâu / Người chủ động sẽ thành công.
- He always arrives at work first. Well, the early bird catches the worm. (Anh ấy luôn đến cơ quan đầu tiên. Chà, người chủ động thì sẽ thành công.)
Adjective
- (so sánh hơn và so sánh hơn nhất của 'early') sớm hơn; sớm nhất
Adverb
- ít bị trì hoãn nhất; sớm nhất