earliest

Học thuật
Thân thiện
earliest

The earliest train departs at 5:30 in the morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh hơn so sánh nhất của 'early'):

    • Sớm hơn; sớm nhất: Dùng để chỉ thời điểm xảy ra trước một thời điểm khác được xác định, hoặc thời điểm xảy ra trước tất cả các thời điểm khác trong một nhóm.
    • Ban đầu, lúc đầu: Có thể chỉ giai đoạn đầu tiên, khởi đầu của một quá trình, sự nghiệp hoặc thời kỳ.
  2. Phó từ (dạng so sánh hơn so sánh nhất của 'early'):

    • Sớm nhất: Ở thời điểm sớm hơn bất kỳ thời điểm nào khác có thể; với ít sự trì hoãn nhất có thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is the earliest train to Hanoi. (Đây chuyến tàu sớm nhất đến Nội.)
    • We need to finish the project at the earliest possible date. (Chúng ta cần hoàn thành dự án vào ngày sớm nhất có thể.)
    • His earliest memories are of living in the countryside. (Những ký ức ban đầu/sớm nhất của anh ấy về cuộc sốngnông thôn.)
  • Phó từ:

    • Please reply at your earliest convenience. (Xin hãy trả lời vào lúc thuận tiện sớm nhất của bạn.)
    • I will call you earliest tomorrow morning. (Tôi sẽ gọi cho bạn sớm nhất vào sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the earliest": sớm nhất là, không sớm hơn.
    • The results will be announced next week at the earliest. (Kết quả sẽ được công bố sớm nhất là vào tuần tới.)
  • "the earliest opportunity": cơ hội sớm nhất, ngay khi có thể.
    • I will address this issue at the earliest opportunity. (Tôi sẽ giải quyết vấn đề này ngay khi cơ hội sớm nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Early (adj/adv): sớm.
  • Earlier (adj/adv): sớm hơn, trước đó (dạng so sánh hơn).
  • Soonest (adv): sớm nhất (thường dùng trong so sánh về mức độ nhanh chóng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • First (adj): đầu tiên (nhấn mạnh thứ tự).
  • Initial (adj): ban đầu.
  • Soonest (adv): sớm nhất (nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/trạng từ 'earliest')

Thành ngữ liên quan
  • The early bird catches the worm: Chim đến sớm mới bắt được sâu / Người chủ động sẽ thành công.
    • He always arrives at work first. Well, the early bird catches the worm. (Anh ấy luôn đến cơ quan đầu tiên. Chà, người chủ động thì sẽ thành công.)
earliest

The earliest train departs at 5:30 in the morning.

Adjective
  1. (so sánh hơn so sánh hơn nhất của 'early') sớm hơn; sớm nhất
Adverb
  1. ít bị trì hoãn nhất; sớm nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự