earlobe

earlobe

She gently touches her earlobe while thinking.

Định nghĩa

Danh từ: Dái taiphần thịt mềm, rủ xuốngphía dưới vành ngoài của tai người.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo những chiếc bông tai nặng làm giãn dái tai của mình.)
  • (Một số người dái tai dính liền, trong khi những người khác dái tai rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to caress someone's earlobe": vuốt ve dái tai của ai đó (thường hành động thân mật).

    • He gently caressed her earlobe while whispering. (Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve dái tai ấy trong khi thì thầm.)
  • "to have a pierced earlobe": dái tai đã xỏ khuyên.

    • She has multiple piercings on each earlobe. ( ấy nhiều lỗ xỏ khuyên trên mỗi dái tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Earlobe piercing (cụm danh từ): xỏ khuyên dái tai.
    • Earlobe piercing is one of the most common types of body modification. (Xỏ khuyên dái tai một trong những hình thức chỉnh sửa cơ thể phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobe of the ear: một cách diễn đạt trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh giải phẫu.
    • The lobe of the ear is rich in nerve endings. (Dái tai nhiều đầu dây thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "earlobe".

Thành ngữ liên quan
  • To be all ears: (thành ngữ) chăm chú lắng nghekhông liên quan trực tiếp đến dái tai, nhưng dùng từ "ear".
    • Tell me your story, I'm all ears. (Kể tôi nghe câu chuyện của bạn, tôi đang chăm chú lắng nghe đây.)