early morel
Định nghĩa
Danh từ: "early morel" là một loại nấm mọc vào đầu mùa xuân, trước khi cây ra lá. Nấm này có hình dạng giống như một cái đê (dùng trong may vá) đặt trên ngón tay; bề mặt phần mang bào tử có các nếp nhăn xếp thành nếp chạy từ đỉnh xuống dưới. Nấm bắt đầu ra quả (đơm nấm) vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm early morel là một loại nấm quý được những người hái lượm ưa chuộng.)
- (Tìm thấy một cây nấm early morel trong rừng báo hiệu mùa xuân bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hunt for early morels": đi săn nấm early morel.
- Every spring, my family goes hunting for early morels in the woods. (Mỗi mùa xuân, gia đình tôi đi săn nấm early morel trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Morel (danh từ): nấm more, một loại nấm ăn được, thường có hình tổ ong.
- Early morel là một phân loại cụ thể trong họ nấm morel.
Từ đồng nghĩa
- Verpa bohemica (danh từ khoa học): tên khoa học của loại nấm này.
- Thimble morel (danh từ): nấm more hình đê, do hình dạng giống cái đê.
Các cụm từ liên quan
- Spring morel: nấm more mùa xuân, chỉ chung các loại nấm morel xuất hiện vào mùa xuân.
- False morel: nấm more giả, một loại nấm có độc, dễ nhầm với early morel.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "early morel".