early warning radar

Học thuật
Thân thiện
early warning radar

An early warning radar scans the horizon for distant aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống rađa cảnh báo sớm: Một loại rađa quân sự được thiết kế đặc biệt để phát hiện các mối đe dọa từ khoảng cách rất xa, cung cấp thời gian cảnh báo sớm nhất có thể về các cuộc tấn công tiềm tàng, chẳng hạn như từ máy bay, tên lửa hoặc tàu chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country deployed an advanced early warning radar along its coast. (Quốc gia đó đã triển khai một hệ thống rađa cảnh báo sớm tiên tiến dọc theo bờ biển.)
    • The early warning radar detected incoming missiles several minutes before impact. (Rađa cảnh báo sớm đã phát hiện các tên lửa đang tới vài phút trước khi chúng đâm trúng mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early warning radar system": hệ thống rađa cảnh báo sớm.
    • The effectiveness of an air defense network depends heavily on its early warning radar system. (Hiệu quả của một mạng lưới phòng không phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống rađa cảnh báo sớm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Early warning system (EWS) (n): Hệ thống cảnh báo sớm (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm rađa, vệ tinh, cảm biến khác).
    • The tsunami early warning system saved countless lives. (Hệ thống cảnh báo sớm sóng thần đã cứu sống vô số người.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-range detection radar: Rađa phát hiện tầm xa.
  • Surveillance radar: Rađa trinh sát, giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ kỹ thuật này)

early warning radar

An early warning radar scans the horizon for distant aircraft.

Noun
  1. rađa cảnh báo sớm