early-flowering

early-flowering

The early-flowering cherry tree is covered in pink blossoms.

Định nghĩa

Tính từ: early-flowering một tính từ ghép dùng để miêu tả thực vật hoa nở vào mùa xuân hoặc vào đầu mùa sinh trưởng, sớm hơn so với các loài khác.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây nở hoa sớm, ra hoa ngay khi tuyết tan.)
  • (Những củ nở hoa sớm như hoa nghệ tây dấu hiệu của mùa xuân.)
  • (Cây bụi nở hoa sớm này thu hút ong trước khi các loài hoa khác xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early-flowering species": loài thực vật hoa nở sớm.
    • Many early-flowering species have adapted to cold climates. (Nhiều loài nở hoa sớm đã thích nghi với khí hậu lạnh.)
  • "early-flowering variety": giống cây trồng hoa nở sớm.
    • Gardeners often choose early-flowering varieties to extend the blooming season. (Người làm vườn thường chọn các giống nở hoa sớm để kéo dài mùa hoa nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Early-blooming (tính từ): nở hoa sớm (từ đồng nghĩa gần).
    • Early-blooming roses are rare in this region. (Hoa hồng nở sớm rất hiếmvùng này.)
  • Early-season (tính từ): thuộc về đầu mùa.
    • Early-season crops like peas are planted in late winter. (Cây trồng đầu mùa như đậu Lan được trồng vào cuối mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring-blooming: nở hoa vào mùa xuân.
  • Precocious (thực vật học): nở hoa sớm, phát triển sớm hơn bình thường.
Các cụm từ liên quan
  • Flowering early: nở hoa sớm (cụm động từ).
    • These plants are flowering early this year due to warm weather. (Những cây này đang nở hoa sớm trong năm nay do thời tiết ấm áp.)
  • Early in the season: vào đầu mùa.
    • The lilacs bloom early in the season. (Hoa tử đinh hương nở vào đầu mùa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho từ này, nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "early"): - The early bird catches the worm: Trời phụ lòng người lòng; người đi sớm lợi thế (gợi ý về sự sớm sủa trong hành động, tương tự như hoa nở sớm).