earner

earner

A young earner receives her first paycheck at a part-time job.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người kiếm tiền, người lao động thu nhập: "earner" chỉ một người nhận được tiền công, tiền lương hoặc thu nhập từ công việc lao động của họ. Từ này nhấn mạnh vào vai trò của người đó trong việc tạo ra thu nhập, thường lao động chính trong gia đình hoặc nhóm.

dụ sử dụng
  • ( ấy người kiếm tiền chính trong gia đình.)
  • (Nhiều người lao động thu nhập thấp phải vật lộn để trang trải cuộc sống.)
  • (Công ty phụ thuộc vào những người thu nhập cao nhất để thúc đẩy lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high earner": người thu nhập cao.
    • High earners often pay more taxes. (Những người thu nhập cao thường đóng nhiều thuế hơn.)
  • "low earner": người thu nhập thấp.
    • Low earners may qualify for government assistance. (Người thu nhập thấp có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp chính phủ.)
  • "dual-earner household": hộ gia đình hai người kiếm tiền.
    • In a dual-earner household, both partners contribute financially. (Trong hộ gia đình hai người kiếm tiền, cả hai đối tác đều đóng góp tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Earn (động từ): kiếm được (tiền, lợi nhuận).
    • He earns a good salary. (Anh ấy kiếm được một mức lương tốt.)
  • Earnings (danh từ số nhiều): thu nhập, tiền kiếm được.
    • Her earnings have increased this year. (Thu nhập của ấy đã tăng trong năm nay.)
  • Earnest (tính từ): nghiêm túc, chân thành (không liên quan trực tiếp đến "earner" nhưng gốc từ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Worker: người lao động (nhấn mạnh vào hành động làm việc hơn thu nhập).
  • Wage earner: người làm công ăn lương (cụ thể hơn, thường dùng cho công việc tay chân hoặc theo giờ).
  • Breadwinner: trụ cột gia đình (người kiếm tiền nuôi sống gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Earn out: đạt được mức thu nhập dự kiến (thường dùng trong kinh doanh hoặc thương vụ mua bán).
    • The startup needs to earn out its initial investment within three years. (Công ty khởi nghiệp cần đạt được mức thu nhập dự kiến từ khoản đầu ban đầu trong vòng ba năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Earn one's keep: tự kiếm tiền nuôi sống bản thân, xứng đáng với những được nhận.
    • She earns her keep by working part-time at the café. ( ấy tự kiếm tiền nuôi sống bản thân bằng cách làm việc bán thời gian tại quán cà phê.)
  • Earn a living: kiếm sống, mưu sinh.
    • He earns a living as a freelance writer. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do.)