earnestly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách nghiêm túc, chân thành, tha thiết; thể hiện sự tập trung cao độ và mong muốn thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách tha thiết.)
- (Anh ấy chân thành hứa sẽ giúp đỡ.)
- (Họ đang làm việc nghiêm túc với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in earnest": một cách nghiêm túc, thực sự bắt đầu làm gì đó với quyết tâm cao.
- After the holidays, the students began studying in earnest. (Sau kỳ nghỉ, các học sinh bắt đầu học tập một cách nghiêm túc.)
"to speak earnestly": nói một cách chân thành, tha thiết, thường về một vấn đề quan trọng.
- The politician spoke earnestly about the need for change. (Chính trị gia nói một cách tha thiết về nhu cầu thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Earnest (tính từ): nghiêm túc, chân thành.
- He is an earnest student. (Anh ấy là một học sinh nghiêm túc.)
- Earnestness (danh từ): sự nghiêm túc, sự chân thành.
- Her earnestness impressed everyone. (Sự chân thành của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Sincerely: một cách chân thành.
- Seriously: một cách nghiêm túc.
- Grave: (tính từ) nghiêm trọng, nhưng ít dùng ở trạng từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "earnestly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "speak earnestly" (nói tha thiết), "work earnestly" (làm việc nghiêm túc).
Thành ngữ liên quan
- "In all earnestness": với tất cả sự chân thành, nghiêm túc.
- I tell you this in all earnestness. (Tôi nói với bạn điều này với tất cả sự chân thành.)