earphone

earphone

A person listens to music using a single earphone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai nghe: "earphone" một thiết bị điện-âm dùng để chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh, được đặt lên hoặc nhét vào tai. thường được sử dụng để nghe nhạc, đài, hoặc các thiết bị âm thanh cá nhân không làm phiền người khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy đeo tai nghe để nghe nhạc trên xe buýt.)
  • (Tai nghe mang lại chất lượng âm thanh tuyệt vời cho podcast.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earphone jack": giắc cắm tai nghe.

    • The earphone jack on my phone is broken. (Giắc cắm tai nghe trên điện thoại của tôi bị hỏng.)
  • "wireless earphones": tai nghe không dây.

    • Wireless earphones are very convenient for exercising. (Tai nghe không dây rất tiện lợi khi tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Headphone (n): tai nghe (thường kích thước lớn hơn, bao trùm cả tai).

    • He prefers headphones over earphones for better bass. (Anh ấy thích tai nghe chụp tai hơn tai nghe nhét tai âm bass tốt hơn.)
  • Earbud (n): tai nghe nhét tai (một loại earphone nhỏ gọn).

    • These earbuds fit comfortably in my ears. (Những chiếc tai nghe nhét tai này vừa vặn thoải mái trong tai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Headset: tai nghe kèm micro (thường dùng trong gọi điện hoặc chơi game).
    • The gamer used a headset for communication. (Người chơi game đã dùng tai nghe kèm micro để giao tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in earphones: cắm tai nghe vào.

    • Don't forget to plug in your earphones before starting the video. (Đừng quên cắm tai nghe trước khi bắt đầu video.)
  • Take off earphones: tháo tai nghe ra.

    • She took off her earphones to hear what her friend was saying. ( ấy tháo tai nghe ra để nghe bạn mình nói .)
Thành ngữ liên quan
  • On earphones: đang đeo tai nghe (thường dùng để chỉ trạng thái nghe nhạc riêng tư).
    • He was on earphones the whole trip, ignoring everyone. (Anh ấy đeo tai nghe suốt chuyến đi, phớt lờ mọi người.)