earplug

Học thuật
Thân thiện
earplug

A traveler wears earplugs on the airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật bịt tai, nút bịt lỗ tai: Một vật nhỏ, thường làm bằng bọt xốp, silicone, sáp hoặc cao su, được đặt vào ống tai để ngăn chặn tiếng ồn hoặc nước vào tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I always wear earplugs when I use the lawnmower. (Tôi luôn đeo nút bịt tai khi sử dụng máy cắt cỏ.)
    • Swimmers often use earplugs to keep water out. (Vận động viên bơi lội thường dùng nút bịt tai để ngăn nước vào.)
    • The factory provides free earplugs for all workers. (Nhà máy cung cấp nút bịt tai miễn phí cho tất cả công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insert an earplug": đặt/đút nút bịt tai vào.

    • You need to roll the foam earplug before inserting it into your ear. (Bạn cần vo tròn nút bịt tai bằng bọt xốp trước khi đặt vào tai.)
  • "disposable/reusable earplugs": nút bịt tai dùng một lần/có thể tái sử dụng.

    • For hygiene, many people prefer disposable earplugs. ( lý do vệ sinh, nhiều người thích nút bịt tai dùng một lần hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Earmuff (n): Bịt tai chụp ngoài, thường dây nối hai miếng đệm che tai.
    • In very cold weather, earmuffs are better than earplugs for keeping ears warm. (Trong thời tiết rất lạnh, bịt tai chụp ngoài tốt hơn nút bịt tai trong việc giữ ấm đôi tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing protector: Thiết bị bảo vệ thính giác (từ chung hơn, có thể chỉ cả earplug lẫn earmuff).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "earplug")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "earplug")

earplug

A traveler wears earplugs on the airplane.

Noun
  1. vật bịt tai
  2. Nút bịt lỗ tai