earsplitting

earsplitting

The fire alarm let out an earsplitting shriek.

Định nghĩa

Tính từ: - Chói tai, inh tai, tai: "earsplitting" mô tả một âm thanh cực kỳ lớn, đến mức có thể gây đau đớn hoặc mất thính lực tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn chói tai từ công trường xây dựng khiến mọi người phải bịt tai lại.)
  • (Tiếng la inh tai của ấy làm cả căn phòng giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earsplitting silence": sự im lặng đáng sợ đến mức như thể tiếng ồn chói tai. (Cách dùng ẩn dụ, ít phổ biến hơn.)
    • After the explosion, there was an earsplitting silence that felt heavier than the noise. (Sau vụ nổ, một sự im lặng chói tai xuất hiện, nặng nề hơn cả tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ear-splitting (adj): dạng viết gạch nối, đồng nghĩa với "earsplitting".
    • The ear-splitting roar of the jet engine was unbearable. (Tiếng gầm tai của động cơ phản lực thật không thể chịu nổi.)
  • Ear-piercing (adj): chói tai, the thé (thường dùng để mô tả âm thanh cao, nhọn).
    • The ear-piercing whistle of the train echoed through the station. (Tiếng còi the thé của tàu hỏa vang vọng khắp nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Deafening: điếc tai, inh ỏi (âm thanh lớn đến mức làm điếc).
    • The deafening applause filled the stadium. (Tiếng vỗ tay điếc tai lấp đầy sân vận động.)
  • Thunderous: như sấm, ầm ầm (âm thanh rất lớn vang dội).
    • The thunderous roar of the waterfall could be heard from miles away. (Tiếng gầm ầm ầm của thác nước có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "earsplitting", đây tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Make a noise loud enough to wake the dead": ồn ào đến mức đánh thức cả người chết (tương tự nghĩa với "earsplitting").
    • The party next door was making a noise loud enough to wake the dead. (Bữa tiệc bên cạnh ồn ào đến mức làm chói tai.)