earth god

earth god

The villagers leave an offering for the earth god at the shrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần đất, thần sinh sôi thảm thực vật: "earth god" chỉ một vị thần cai quản đất đai, sự màu mỡ cây cối sinh trưởng. Vị thần này thường được tôn thờ trong các nền văn hóa nông nghiệp để cầu mong mùa màng bội thu.
dụ sử dụng
  • (Những người nông dân cầu nguyện thần đất để một vụ mùa bội thu.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, thần đất được liên kết với thảm thực vật sự sinh sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to honor the earth god": tỏ lòng tôn kính thần đất.

    • The ceremony was held to honor the earth god and ensure the land's prosperity. (Buổi lễ được tổ chức để tôn kính thần đất đảm bảo sự thịnh vượng của vùng đất.)
  • "earth god worship": tục thờ thần đất.

    • Earth god worship is still practiced in some rural areas. (Tục thờ thần đất vẫn còn được thực hànhmột số vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Earth goddess (danh từ): nữ thần đất, dùng để chỉ vị thần đất giới tính nữ.

    • The earth goddess is often depicted as a nurturing figure. (Nữ thần đất thường được miêu tả như một hình tượng nuôi dưỡng.)
  • Earth spirit (danh từ): linh hồn đất, một khái niệm tương tự nhưng ít cụ thể hơn.

    • The local people believe in an earth spirit that protects the forest. (Người dân địa phương tin vào một linh hồn đất bảo vệ khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertility god: thần sinh sôi, nhấn mạnh khía cạnh sinh sản của đất đai.
  • Vegetation god: thần thảm thực vật, tập trung vào sự phát triển của cây cối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "earth god", nhưng có thể dùng:
    • Pray to the earth god: cầu nguyện thần đất.
      • The villagers prayed to the earth god for rain. (Dân làng cầu nguyện thần đất để mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "earth god". Tuy nhiên, trong văn hóa, có thể gặp:
    • As old as the earth god: rất cổ xưa (ẩn dụ).
      • This tradition is as old as the earth god. (Truyền thống này xưa như thần đất.)

Lưu ý: "Earth god" một danh từ ghép, không nên nhầm lẫn với "earth" (đất) "god" (thần) riêng lẻ. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự "Thần Đất" hoặc "Thổ Công".