earth up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): Vun đất, lấp đất (xung quanh gốc cây hoặc một vật đó), thường được dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn để bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết hoặc thúc đẩy sự phát triển. Nghĩa này bắt nguồn từ việc dùng đất để chặn hoặc bao phủ, tương tự như cách "earth up" được dùng để chặn đất sau sạt lở.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường vun đất quanh gốc khoai tây để bảo vệ chúng khỏi sương giá.)
  • (Sau vụ sạt lở đất, công nhân phải lấp đất lên con đường để ngăn xói mòn thêm.)
  • ( ấy vun đất quanh gốc cây non để giúp chúng mọc rễ khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earth up" trong ngữ cảnh nông nghiệp: Thường dùng với cây củ như khoai tây, cà rốt, hoặc cây non.
    • The gardener earthed up the carrots to keep them sweet and tender. (Người làm vườn vun đất quanh gốc cà rốt để giữ chúng ngọt mềm.)
  • "to earth up" trong ngữ cảnh địa chất hoặc xây dựng: Dùng để chỉ việc lấp đất sau sạt lở hoặc để gia cố.
    • They earthed up the slope to stabilize the hillside. (Họ lấp đất lên sườn đồi để ổn định .)
Biến thể từ gần giống
  • Earth (danh từ): đất, trái đất.
    • The soil is rich and fertile earth. (Đất loại đất màu mỡ.)
  • Earthworks (danh từ): công trình đất (như đê, tường đất).
    • Ancient earthworks can still be seen in the region. (Các công trình đất cổ đại vẫn có thể thấy trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Mound up: đắp thành , vun thành đống.
    • He mounded up the soil around the plants. (Anh ấy vun đất thành quanh cây.)
  • Bank up: đắp bờ, vun đất (thường dùng trong làm vườn).
    • She banked up the earth around the roses. ( ấy vun đất quanh gốc hoa hồng.)
  • Cover with earth: phủ đất, lấp đất.
    • They covered the roots with earth to protect them. (Họ phủ đất lên rễ để bảo vệ chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Earth over: lấp đất lên trên (thường dùng để che phủ hoàn toàn).
    • The workers earthed over the pipe to hide it. (Công nhân lấp đất lên đường ống để giấu .)
  • Earth in: vun đất vào (một khu vực cụ thể).
    • The gardener earthed in the seeds for better germination. (Người làm vườn vun đất vào hạt giống để nảy mầm tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "earth up", nhưng có thể liên hệ với "bring to earth" (đưa về thực tế) hoặc "down to earth" (thực tế, khiêm tốn).