earthbound

earthbound

The hiker felt earthbound as he gazed at the distant, unreachable mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị giới hạn trên trái đất, không thể bay hoặc rời khỏi mặt đất: "earthbound" mô tả một vật thể hoặc sinh vật bị ràng buộc với trái đất, không khả năng bay hoặc di chuyển lên không trung.
    • Thiếu trí tưởng tượng, tầm thường, nhàm chán: "earthbound" còn được dùng để chỉ một ý tưởng, câu chuyện hoặc con người thiếu sự sáng tạo, bay bổng, chỉ tập trung vào những điều thực tế, trần tục.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất:

    • The earthbound bird species cannot fly long distances. (Loài chim bị giới hạn trên trái đất này không thể bay xa.)
    • After the rocket launch, the earthbound debris fell into the ocean. (Sau vụ phóng tên lửa, các mảnh vỡ bị giới hạn trên trái đất đã rơi xuống đại dương.)
  • Nghĩa thứ hai:

    • The movie had an earthbound plot that failed to capture the audience's imagination. (Bộ phim một cốt truyện tầm thường, không thu hút được trí tưởng tượng của khán giả.)
    • His earthbound thinking prevented him from seeing the creative solution. (Lối suy nghĩ thiếu trí tưởng tượng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn ra giải pháp sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earthbound existence": sự tồn tại trần tục, không cao siêu.

    • She longed to escape her earthbound existence and explore the universe. ( ấy khao khát thoát khỏi sự tồn tại trần tục của mình khám phá vũ trụ.)
  • "earthbound spirit": linh hồn bị giam cầm trên trái đất (trong văn học hoặc tâm linh).

    • The ghost story tells of an earthbound spirit that cannot move on. (Câu chuyện ma kể về một linh hồn bị giam cầm trên trái đất không thể siêu thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Earth (n): trái đất.
  • Bound (adj): bị ràng buộc, bị giới hạn.
  • Heavenly (adj): thuộc về thiên đường, bay bổng (trái nghĩa với "earthbound").
    • Her heavenly voice contrasted with his earthbound demeanor. (Giọng hát thiên thần của ấy trái ngược với thái độ trần tục của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Pedestrian (tính từ): tầm thường, thiếu sáng tạo (dùng để chỉ ý tưởng hoặc tác phẩm).
    • The speech was pedestrian and failed to inspire anyone. (Bài phát biểu tầm thường không truyền cảm hứng cho ai.)
  • Prosaic (tính từ): trần tục, không chất thơ.
    • His prosaic explanation of the poem ruined its magic. (Lời giải thích trần tục của anh ấy về bài thơ đã phá hỏng sự kỳ diệu của .)
  • Earthly (tính từ): thuộc về trái đất, trần tục (nhấn mạnh khía cạnh vật chất).
    • She focused on earthly pleasures rather than spiritual growth. ( ấy tập trung vào thú vui trần tục hơn sự phát triển tâm linh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "earthbound", nhưng có thể kết hợp với động từ "remain" hoặc "stay":
    • The balloon remained earthbound due to the heavy rain. (Quả bóng bay vẫn bị giới hạn trên mặt đất mưa lớn.)
    • Her thoughts stayed earthbound, never reaching for the stars. (Suy nghĩ của ấy vẫn trần tục, không bao giờ vươn tới những vì sao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Down to earth": thực tế, không viển vông (trái nghĩa với "earthbound" trong nghĩa tiêu cực).

    • He is a down-to-earth person who doesn't dream too big. (Anh ấy một người thực tế, không mơ mộng quá xa vời.)
  • "Stuck in the mud": bảo thủ, không thay đổi (gần nghĩa với "earthbound" trong nghĩa thiếu sáng tạo).

    • The company's stuck-in-the-mud policies hindered innovation. (Các chính sách bảo thủ của công ty đã cản trở sự đổi mới.)