earthing

earthing

A technician is earthing the generator with a thick copper cable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nối đất (điện): "earthing" quá trình kết nối các thiết bị điện với mặt đất để đảm bảo an toàn, ngăn ngừa điện giật hoặc hư hỏng do dòng điện rỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Proper earthing of electrical appliances is essential for safety. (Việc nối đất đúng cách cho các thiết bị điện rất cần thiết để đảm bảo an toàn.)
    • The electrician checked the earthing system in the building. (Người thợ điện đã kiểm tra hệ thống nối đất trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earthing connection": kết nối nối đất.

    • A faulty earthing connection can cause electrical shocks. (Một kết nối nối đất bị lỗi có thể gây ra điện giật.)
  • "earthing rod": thanh nối đất (một thanh kim loại được cắm xuống đất để tạo đường dẫn điện).

    • The earthing rod must be driven deep into the soil. (Thanh nối đất phải được đóng sâu xuống đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Earth (n, v): đất, mặt đất; nối đất (dạng động từ cơ bản).

    • The technician will earth the equipment. (Kỹ thuật viên sẽ nối đất thiết bị.)
  • Earthed (adj): đã được nối đất.

    • All sockets in the house are earthed. (Tất cả các ổ cắm trong nhà đều đã được nối đất.)
  • Grounding (n): từ đồng nghĩa với "earthing", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

    • Grounding is the same as earthing in electrical engineering. (Grounding cũng giống như earthing trong kỹ thuật điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Grounding (n): sự nối đất (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Electrical grounding (n): nối đất điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Earth out: nối đất (ra ngoài).
    • Make sure to earth out the circuit before working on it. (Hãy chắc chắn nối đất mạch điện ra ngoài trước khi làm việc trên .)
Thành ngữ liên quan
  • To be earthed: được nối đất (nghĩa đen); cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ sự ổn định, vững vàng (hiếm gặp).
    • The system is properly earthed, so it is safe. (Hệ thống đã được nối đất đúng cách, vậy an toàn.)