earthing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nối đất (điện): "earthing" là quá trình kết nối các thiết bị điện với mặt đất để đảm bảo an toàn, ngăn ngừa điện giật hoặc hư hỏng do dòng điện rò rỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Proper earthing of electrical appliances is essential for safety. (Việc nối đất đúng cách cho các thiết bị điện là rất cần thiết để đảm bảo an toàn.)
- The electrician checked the earthing system in the building. (Người thợ điện đã kiểm tra hệ thống nối đất trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"earthing connection": kết nối nối đất.
- A faulty earthing connection can cause electrical shocks. (Một kết nối nối đất bị lỗi có thể gây ra điện giật.)
"earthing rod": thanh nối đất (một thanh kim loại được cắm xuống đất để tạo đường dẫn điện).
- The earthing rod must be driven deep into the soil. (Thanh nối đất phải được đóng sâu xuống đất.)
Biến thể và từ gần giống
Earth (n, v): đất, mặt đất; nối đất (dạng động từ cơ bản).
- The technician will earth the equipment. (Kỹ thuật viên sẽ nối đất thiết bị.)
Earthed (adj): đã được nối đất.
- All sockets in the house are earthed. (Tất cả các ổ cắm trong nhà đều đã được nối đất.)
Grounding (n): từ đồng nghĩa với "earthing", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Grounding is the same as earthing in electrical engineering. (Grounding cũng giống như earthing trong kỹ thuật điện.)
Từ đồng nghĩa
- Grounding (n): sự nối đất (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Electrical grounding (n): nối đất điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Earth out: nối đất (ra ngoài).
- Make sure to earth out the circuit before working on it. (Hãy chắc chắn nối đất mạch điện ra ngoài trước khi làm việc trên nó.)
Thành ngữ liên quan
- To be earthed: được nối đất (nghĩa đen); cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ sự ổn định, vững vàng (hiếm gặp).
- The system is properly earthed, so it is safe. (Hệ thống đã được nối đất đúng cách, vì vậy nó an toàn.)