earthliness

/'ə:θlinis/
Học thuật
Thân thiện
earthliness

A monk contemplates the earthliness of daily chores.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trần tục, tính chất thuộc về thế gian: "earthliness" chỉ bản chất gắn liền với thế giới vật chất, những ham muốn, mối quan tâm hoặc giá trị thuộc về cuộc sống trần thế, trái ngược với những thuộc về tâm linh, thiêng liêng hoặc siêu việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk sought to rise above the earthliness of material desires. (Vị tu tìm cách vượt lên trên tính trần tục của những ham muốn vật chất.)
    • Her poetry often reflects a tension between spiritual longing and earthly earthliness. (Thơ của thường phản ánh sự giằng co giữa khát vọng tâm linh tính chất trần tục của thế gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the earthliness of human nature": tính trần tục trong bản chất con người.
    • Philosophers have long debated the earthliness of human nature versus our capacity for idealism. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về tính trần tục trong bản chất con người so với khả năng theo đuổi lý tưởng của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthly (adj): thuộc về trần thế, trần tục.
    • He has little interest in earthly possessions. (Anh ta rất ít hứng thú với của cải trần tục.)
  • Earthbound (adj): gắn chặt với mặt đất/trần thế, thiếu sự bay bổng.
    • His concerns are very earthbound. (Những mối quan tâm của anh ấy rất trần tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Worldliness: tính chất thế tục, trần tục.
  • Secularity: tính chất thế tục, phi tôn giáo.
  • Materialism: chủ nghĩa vật chất (nhấn mạnh vào tầm quan trọng của vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Spirituality: tính tâm linh.
  • Sacredness: tính thiêng liêng.
  • Ethereality: tính phi trần tục, tính thanh thoát.
earthliness

A monk contemplates the earthliness of daily chores.

danh từ
  1. tính trần tục