earthnut

earthnut

A farmer harvests earthnuts from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ đậu phộng: "earthnut" chỉ phần củ của cây lạc (đậu phộng), thường chứa 2 hạt hoặc hạt bên trong. Từ này đồng nghĩa với "groundnut" "monkey nut" trong tiếng Anh Anh.
    • Nấm cục ăn được: "earthnut" cũng chỉ các loại nấm dưới lòng đất giá trị cao thuộc chi Tuber, mọc tự nhiênTây Nam Âu.
    • Cây củ ăn được: Một loại cây phổ biếnchâu Âu củ ăn được, vị giống hạt dẻ rang.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (củ đậu phộng):

    • She roasted earthnuts for a snack. ( ấy rang củ đậu phộng để làm đồ ăn vặt.)
    • Earthnuts are often used in traditional British recipes. (Củ đậu phộng thường được dùng trong các công thức nấu ăn truyền thống của Anh.)
  • Nghĩa 2 (nấm cục):

    • The chef used rare earthnuts to enhance the flavor of the dish. (Đầu bếp đã sử dụng nấm cục quý hiếm để tăng hương vị cho món ăn.)
    • Earthnuts grow naturally in the forests of southwestern Europe. (Nấm cục mọc tự nhiên trong các khu rừngTây Nam Âu.)
  • Nghĩa 3 (cây củ):

    • The earthnut plant produces tubers that taste like roasted chestnuts. (Cây củ này tạo ra những củ vị như hạt dẻ rang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earthnut" trong ngữ cảnh ẩm thực: Từ này có thể chỉ các nguyên liệu cao cấp, như nấm cục, được dùng trong các món ăn sang trọng.

    • The restaurant's menu featured earthnut-infused sauce. (Thực đơn của nhà hàng nước sốt tẩm nấm cục.)
  • "earthnut" trong nông nghiệp: Đề cập đến cây lạc hoặc các loại cây trồng lấy củ.

    • Farmers in this region cultivate earthnuts for their oil-rich seeds. (Nông dânvùng này trồng cây lạc để lấy hạt giàu dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthnut (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng dạng số nhiều "earthnuts".
  • Groundnut (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biếnAnh, chỉ củ đậu phộng hoặc nấm cục.
  • Monkey nut (danh từ): từ lóngAnh chỉ đậu phộng còn vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Groundnut: củ đậu phộng (Anh Anh).
  • Truffle: nấm cục (loại nấm đắt tiền, thuộc chi ).
  • Peanut: lạc, đậu phộng (chỉ hạt, không phải củ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "earthnut". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Dig up earthnuts: đào củ đậu phộng hoặc nấm cục lên.
      • The pigs were trained to dig up earthnuts in the forest. (Những con lợn được huấn luyện để đào nấm cục trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "earthnut". Tuy nhiên, do liên quan đến nấm cục, có thể tham khảo:
    • "As rare as an earthnut": hiếm như nấm cụcchỉ thứ đó rất quý hiếm).
      • Finding a true friend is as rare as an earthnut. (Tìm được một người bạn thật sự hiếm như nấm cục.)