earthworm
Định nghĩa
Danh từ: - Giun đất: "earthworm" là một loại giun sống trong đất, có thân hình dài, mềm, phân đốt. Nó đào hang trong lòng đất, giúp làm tơi xốp và thông khí cho đất. Giun đất thường nổi lên mặt đất khi trời mát hoặc ẩm ướt, và thường được dùng làm mồi câu cá.
Ví dụ sử dụng
- (Con giun đất uốn mình chui lại vào đất sau cơn mưa.)
- (Người câu cá thường đào giun đất để dùng làm mồi.)
- (Giun đất đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho đất khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like an earthworm": (nghĩa bóng) chỉ người luôn chui rúc, hoạt động âm thầm hoặc cần mẫn.
- He works quietly in the background, like an earthworm turning the soil. (Anh ấy làm việc âm thầm ở hậu trường, như con giun đất đảo đất.)
"earthworm composting": phương pháp ủ phân bằng giun đất (phân trùn quế).
- Earthworm composting is an eco-friendly way to recycle kitchen waste. (Ủ phân bằng giun đất là một cách tái chế rác thải nhà bếp thân thiện với môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Earthworm (n) là từ ghép, không có biến thể trực tiếp. Các từ liên quan:
- Worm (n): giun (nói chung).
- Earthworm-like (adj): giống như giun đất.
- Earthworm farming (n): nghề nuôi giun đất.
Từ đồng nghĩa
- Nightcrawler: giun đất lớn thường nổi lên vào ban đêm (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Angleworm: giun đất dùng làm mồi câu (từ đồng nghĩa thông dụng ở Bắc Mỹ).
- Rainworm: giun đất nổi lên sau mưa (từ ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dig for earthworms: đào tìm giun đất.
- The robin was digging for earthworms in the lawn. (Chim cổ đỏ đang đào tìm giun đất trên bãi cỏ.)
Use earthworms as bait: dùng giun đất làm mồi.
- He used earthworms as bait to catch catfish. (Anh ấy dùng giun đất làm mồi để câu cá trê.)
Thành ngữ liên quan
- "Even an earthworm turns": ngay cả một con giun đất cũng có lúc quay đầu (ám chỉ người hiền lành nhất cũng có thể phản kháng khi bị đối xử quá tệ).
- He put up with the bullying for years, but even an earthworm turns. (Anh ấy chịu đựng sự bắt nạt trong nhiều năm, nhưng ngay cả một con giun đất cũng có lúc quay đầu.)