earwax
Định nghĩa
Danh từ: Ráy tai, một chất sáp mềm màu vàng do các tuyến trong ống tai tiết ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã loại bỏ ráy tai dư thừa khỏi tai tôi.)
- (Ráy tai giúp bảo vệ ống tai khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a buildup of earwax": có sự tích tụ ráy tai.
- He had a buildup of earwax that caused temporary hearing loss. (Anh ấy có sự tích tụ ráy tai gây mất thính lực tạm thời.)
"to clean earwax": làm sạch ráy tai.
- It is not recommended to clean earwax with cotton swabs. (Không nên làm sạch ráy tai bằng tăm bông.)
Biến thể và từ gần giống
Earwax impaction (n): tắc nghẽn ráy tai.
- Earwax impaction can lead to ear pain and dizziness. (Tắc nghẽn ráy tai có thể dẫn đến đau tai và chóng mặt.)
Cerumen (n): tên khoa học của ráy tai.
- Cerumen is the medical term for earwax. (Cerumen là thuật ngữ y khoa cho ráy tai.)
Từ đồng nghĩa
- Cerumen: ráy tai (thuật ngữ y học).
- Ear wax: cách viết khác của "earwax".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "earwax".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "earwax".