ease off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Giảm bớt áp lực, cường độ hoặc tốc độ: "ease off" có nghĩa là làm cho một hành động, một quá trình hoặc một cảm xúc trở nên nhẹ nhàng hơn, ít căng thẳng hơn, hoặc giảm dần cường độ. - Trở nên bớt dữ dội, bớt mạnh mẽ: Dùng để chỉ sự suy giảm dần dần của một hiện tượng, chẳng hạn như mưa, gió, hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giảm bớt chân ga và chiếc xe chạy chậm lại.)
- (Cơn mưa bắt đầu giảm dần sau vài giờ.)
- (Bạn nên giảm bớt lời chỉ trích; cô ấy đang cố gắng hết sức.)
- (Cơn đau lưng của tôi đã giảm bớt kể từ khi tôi bắt đầu nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ease off on someone": Giảm bớt áp lực hoặc sự khó chịu đối với ai đó.
- The teacher eased off on the students after the exam was over. (Giáo viên đã giảm bớt áp lực cho học sinh sau khi kỳ thi kết thúc.)
- "ease off the throttle": Giảm ga, giảm tốc độ (thường dùng trong lái xe hoặc máy móc).
- The pilot eased off the throttle as the plane approached the runway. (Phi công giảm ga khi máy bay tiếp cận đường băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ease up (cụm động từ): Tương tự "ease off", mang nghĩa giảm bớt hoặc trở nên nhẹ nhàng hơn.
- The traffic finally eased up after the accident was cleared. (Giao thông cuối cùng cũng giảm bớt sau khi vụ tai nạn được giải quyết.)
- Ease (động từ): Giảm bớt, làm dịu đi.
- This medicine will ease your pain. (Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lessen: Giảm bớt, làm nhỏ đi.
- The wind lessened as the storm passed. (Gió giảm bớt khi cơn bão đi qua.)
- Relax: Thư giãn, nới lỏng.
- He relaxed his grip on the steering wheel. (Anh ấy nới lỏng tay lái.)
- Subside: Giảm dần, lắng xuống (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc).
- The floodwaters began to subside. (Nước lũ bắt đầu rút dần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ease into: Bắt đầu một cách nhẹ nhàng, từ từ.
- She eased into her new job by taking on small tasks first. (Cô ấy bắt đầu công việc mới một cách nhẹ nhàng bằng cách đảm nhận những nhiệm vụ nhỏ trước.)
- Ease out: Loại bỏ ai đó một cách khéo léo hoặc từ từ.
- The company eased out the underperforming manager. (Công ty đã loại bỏ vị quản lý làm việc kém hiệu quả một cách nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: Hãy thư giãn, đừng căng thẳng.
- After the surgery, the doctor told him to take it easy. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ bảo anh ấy hãy thư giãn.)
- Let up: Giảm bớt, ngừng tạm thời.
- The rain finally let up in the evening. (Cơn mưa cuối cùng cũng tạnh vào buổi tối.)